

| [TUN Cup-] CO Sidi Bouzid |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 1 | 3 | 2 | 6 | 6 | 6 | 16.7% |
| [TUN Cup-] Nahdha Jammal |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % |
| CO Sidi Bouzid |
| Chủ - Khách |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Không có dữ liệu
| CO Sidi Bouzid |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| T C | 18-01-25 | 1 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| TTLd | 05-01-25 | 3 - 3 (2 - 2) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| TTLd | 29-12-24 | 2 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| TTLd | 25-12-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 5 - 2 | -0.40 | -0.35 | -0.39 | B | 0.82 | 0 | 0.88 | B | X |
| TTLd | 22-12-24 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| TTLd | 15-12-24 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| TTLd | 08-12-24 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| TTLd | 01-12-24 | 3 - 1 (3 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| TTLd | 24-11-24 | 2 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| TTLd | 17-11-24 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 3 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:75% Tỷ lệ tài: 0%
| Nahdha Jammal |
| Chủ - Khách |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| CO Sidi Bouzid |
| Nahdha Jammal |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| 6 trận gần |
| HDP | Tài xỉu | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trận | T | H | B | Tỉ lệ thắng% | Trực tiếp | T | T% | X | X% | Trực tiếp |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||||
| CO Sidi Bouzid |
| Nahdha Jammal |
| Hiệp 1 |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| 6 trận gần |
| HDP | Tài xỉu | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trận | T | H | B | Tỉ lệ thắng% | Trực tiếp | T | T% | X | X% | Trực tiếp |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||||
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||