

| [SWE Division 2-11] Helges |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | 1 | 2 | 4 | 4 | 18 | 5 | 11 | 14.3% |
| 4 | 1 | 0 | 3 | 2 | 11 | 3 | 10 | 25.0% |
| 3 | 0 | 2 | 1 | 2 | 7 | 2 | 12 | 0.0% |
| 6 | 0 | 1 | 5 | 0 | 19 | 1 | 0.0% |
| [SWE Division 2-14] Viggbyholms |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | 0 | 1 | 6 | 3 | 18 | 1 | 14 | 0.0% |
| 3 | 0 | 0 | 3 | 3 | 7 | 0 | 14 | 0.0% |
| 4 | 0 | 1 | 3 | 0 | 11 | 1 | 13 | 0.0% |
| 6 | 0 | 1 | 5 | 3 | 16 | 1 | 0.0% |
| Helges |
| Chủ - Khách |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Không có dữ liệu
| Helges |
| Chủ - Khách |
|---|
| HelgesIK Franke |
| Bollstanas SKHelges |
| HelgesAngby IF |
| HelgesSkiljebo SK |
| Sunnersta AIFHelges |
| Gefle IFHelges |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| SWE D3 | 25-04-26 | 0 - 3 (0 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| SWE D3 | 18-04-26 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| SWE D3 | 12-04-26 | 0 - 4 (0 - 3) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| SWE D3 | 05-04-26 | 0 - 4 (0 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| SWE D3 | 29-03-26 | 5 - 0 (1 - 0) | 5 - 1 | -0.82 | -0.18 | -0.15 | B | 0.80 | 1.75 | 0.90 | B | T |
| INT CF | 31-01-26 | 3 - 0 (2 - 0) | 10 - 3 | - | - | - | B | - | - | |||
Thống kê 6 Trận gần đây, 0 Thắng, 1 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:-% Tỷ lệ tài: 100%
| Viggbyholms |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| SWE D3 | 02-05-26 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SWE D3 | 25-04-26 | 5 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SWE D3 | 19-04-26 | 0 - 0 (0 - 0) | 6 - 5 | -0.43 | -0.29 | -0.43 | 0.85 | 0 | 0.85 | X | ||
| SWE D3 | 12-04-26 | 2 - 4 (0 - 2) | 10 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| SWE D3 | 03-04-26 | 1 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SWE D3 | 28-03-26 | 4 - 0 (1 - 0) | 7 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 21-02-26 | 5 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 24-01-26 | 0 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SWE D3 | 18-10-25 | 0 - 4 (0 - 1) | 3 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
| SWE D3 | 12-10-25 | 1 - 4 (0 - 0) | 1 - 5 | -0.37 | -0.27 | -0.51 | 0.95 | -0.25 | 0.75 | T | ||
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 1 Hòa, 7 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 50%
| Helges |
| Helges |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| SWE D3 | 17-05-2026 | Khách | Enskede IK | 8 Ngày |
| SWE D3 | 23-05-2026 | Chủ | IFK Lidingo FK | 14 Ngày |
| SWE D3 | 31-05-2026 | Khách | FC Gute | 22 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| SWE D3 | 16-05-2026 | Chủ | IK Franke | 7 Ngày |
| SWE D3 | 23-05-2026 | Chủ | Taby | 14 Ngày |
| SWE D3 | 31-05-2026 | Khách | Korsnas IF FK | 22 Ngày |

