

| [CONCACAF U17 Women's Championship-3] Suriname U17(w) |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | 1 | 0 | 2 | 3 | 15 | 3 | 3 | 33.3% |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | % |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | % |
| 6 | 2 | 0 | 3 | 9 | 6 | 6 | 40.0% |
| [CONCACAF U17 Women's Championship-4] Bonaire U20 (W) |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | 0 | 0 | 3 | 1 | 18 | 0 | 4 | 0.0% |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | % |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | % |
| % |
| Suriname U17(w) |
| Chủ - Khách |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Không có dữ liệu
| Suriname U17(w) |
| Chủ - Khách |
|---|
| US Virgin Islands U17(W)Suriname (W) U17 |
| Suriname (W) U17Saint Kitts and Nevis U17(W) |
| Suriname (W) U17Jamaica (W) U17 |
| Suriname (W) U17Barbados (W) U17 |
| Suriname (W) U17Saint Lucia U17(W) |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| CNCF W U17 | 24-10-21 | 1 - 3 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| CNCF W U17 | 22-10-21 | 0 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| CNCF W U17 | 19-07-15 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| CNCF W U17 | 17-07-15 | 1 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| CNCF W U17 | 15-07-15 | 5 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
Thống kê 5 Trận gần đây, 2 Thắng, 0 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Bonaire U20 (W) |
| Chủ - Khách |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||

