

| [ENG Northern League Division One-] Runcorn Linnets |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 4 | 2 | 0 | 12 | 5 | 14 | 66.7% |
| [ENG Northern League Division One-] Chasetown |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 1 | 3 | 2 | 4 | 6 | 6 | 16.7% |
| Runcorn Linnets |
| Chủ - Khách |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Không có dữ liệu
| Runcorn Linnets |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ENG UD1 | 24-01-26 | 2 - 2 (1 - 1) | 6 - 5 | - | - | - | H | - | - | |||
| ENG UD1 | 10-01-26 | 1 - 3 (0 - 1) | 8 - 6 | - | - | - | T | - | - | |||
| ENG UD1 | 16-12-25 | 2 - 0 (2 - 0) | 1 - 4 | -0.56 | -0.29 | -0.30 | T | 0.80 | 0.5 | 0.90 | T | X |
| ENG UD1 | 18-11-25 | 0 - 2 (0 - 0) | 2 - 5 | - | - | - | T | - | - | |||
| ENG UD1 | 04-11-25 | 1 - 1 (1 - 1) | 5 - 4 | - | - | - | H | - | - | |||
| ENG UD1 | 29-10-25 | 1 - 2 (0 - 2) | 9 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
| ENG UD1 | 21-10-25 | 4 - 1 (1 - 0) | 6 - 2 | - | - | - | T | - | - | |||
| ENG UD1 | 14-10-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 2 - 5 | - | - | - | H | - | - | |||
| ENG FAC | 11-10-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 5 - 9 | -0.24 | -0.26 | -0.62 | B | 0.93 | -0.75 | 0.83 | B | X |
| ENG FAT | 07-10-25 | 1 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 4 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:71% Tỷ lệ tài: 0%
| Chasetown |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ENG UD1 | 25-11-25 | 1 - 1 (1 - 1) | 6 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| ENG UD1 | 15-10-25 | 3 - 0 (2 - 0) | 6 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| ENG UD1 | 30-09-25 | 2 - 0 (1 - 0) | 7 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
| ENG FAC | 16-09-25 | 1 - 1 (1 - 1) | 5 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| ENG FAC | 13-09-25 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ENG FAT | 06-09-25 | 1 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ENG FAC | 02-09-25 | 1 - 1 (1 - 0) | 4 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
| ENG FAC | 30-08-25 | 1 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ENG UD1 | 19-08-25 | 3 - 2 (1 - 0) | 3 - 9 | -0.16 | -0.21 | -0.75 | 0.95 | -1.25 | 0.75 | T | ||
| ENG UD1 | 12-08-25 | 1 - 0 (1 - 0) | 6 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 5 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
| Runcorn Linnets |
| Runcorn Linnets |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||