

| [POR Campeonato Nacional-] AR São Martinho |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 3 | 1 | 2 | 7 | 7 | 10 | 50.0% |
| [POR Campeonato Nacional-] Vianense |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 3 | 1 | 2 | 12 | 9 | 10 | 50.0% |
| AR São Martinho |
| Chủ - Khách |
|---|
| VianenseMarr Tino |
| VianenseMarr Tino |
| Marr TinoVianense |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| POR D3 | 14-09-25 | 1 - 0 (1 - 0) | 6 - 3 | - | - | - | B | - | - | - | ||
| POR D3 | 19-02-23 | 2 - 1 (0 - 0) | 3 - 2 | - | - | - | B | - | - | - | ||
| POR D3 | 06-11-22 | 1 - 2 (0 - 1) | 10 - 10 | - | - | - | B | - | - | - | ||
Thống kê 3 Trận gần đây, 0 Thắng, 0 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:-% Tỷ lệ tài: -%
| AR São Martinho |
| Chủ - Khách |
|---|
| CD Ribeira BravaMarr Tino |
| TirsenseMarr Tino |
| Marr TinoChaves B |
| LimianosMarr Tino |
| MoncaoMarr Tino |
| Marr TinoMirandela |
| Marr TinoCeloricense |
| VilaverdenseMarr Tino |
| Marr TinoCamacha |
| MachicoMarr Tino |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| POR D3 | 31-01-26 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| POR D3 | 25-01-26 | 3 - 1 (2 - 0) | 5 - 10 | - | - | - | B | - | - | |||
| POR D3 | 17-01-26 | 1 - 1 (0 - 0) | 5 - 2 | - | - | - | H | - | - | |||
| POR D3 | 10-01-26 | 1 - 2 (1 - 0) | 7 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
| POR D3 | 21-12-25 | 1 - 2 (0 - 0) | - | -0.37 | -0.32 | -0.43 | T | 1.00 | 0 | 0.70 | T | T |
| POR D3 | 14-12-25 | 0 - 1 (0 - 1) | 11 - 2 | - | - | - | B | - | - | |||
| POR D3 | 29-11-25 | 1 - 0 (1 - 0) | 6 - 5 | - | - | - | T | - | - | |||
| POR D3 | 09-11-25 | 1 - 2 (0 - 1) | 7 - 2 | - | - | - | T | - | - | |||
| POR D3 | 02-11-25 | 2 - 1 (1 - 1) | 5 - 4 | - | - | - | T | - | - | |||
| POR D3 | 26-10-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 7 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 1 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
| Vianense |
| Chủ - Khách |
|---|
| VianenseGD Braganca |
| VianenseTirsense |
| Chaves BVianense |
| LimianosVianense |
| VianenseMoncao |
| MirandelaVianense |
| VianenseCD Ribeira Brava |
| CamachaVianense |
| CeloricenseVianense |
| VianenseVilaverdense |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| POR D3 | 25-01-26 | 2 - 3 (0 - 1) | 9 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
| POR D3 | 17-01-26 | 3 - 1 (1 - 1) | 3 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
| POR D3 | 10-01-26 | 1 - 2 (0 - 0) | 6 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| POR D3 | 21-12-25 | 2 - 1 (1 - 1) | 8 - 2 | -0.48 | -0.31 | -0.33 | 0.83 | 0.25 | 0.87 | T | ||
| POR D3 | 14-12-25 | 1 - 1 (0 - 0) | 9 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| POR D3 | 07-12-25 | 1 - 3 (1 - 1) | 4 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| POR D3 | 30-11-25 | 2 - 1 (2 - 0) | 8 - 0 | -0.58 | -0.29 | -0.24 | 0.94 | 0.75 | 0.82 | T | ||
| POR D3 | 23-11-25 | 1 - 1 (0 - 1) | 4 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
| POR D3 | 09-11-25 | 2 - 1 (1 - 0) | 5 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
| POR D3 | 02-11-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 3 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 3 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
| AR São Martinho |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| 6 trận gần |
| HDP | Tài xỉu | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trận | T | H | B | Tỉ lệ thắng% | Trực tiếp | T | T% | X | X% | Trực tiếp |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||||
| AR São Martinho |
| Hiệp 1 |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| 6 trận gần |
| HDP | Tài xỉu | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trận | T | H | B | Tỉ lệ thắng% | Trực tiếp | T | T% | X | X% | Trực tiếp |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||||
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
Dữ liệu đang được cập nhật
Dữ liệu đang được cập nhật