

| [CZE Cup-] Sternberk |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 1 | 3 | 2 | 4 | 5 | 6 | 16.7% |
| [CZE Cup-] Rymarov |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 1 | 1 | 4 | 10 | 17 | 4 | 16.7% |
| Sternberk |
| Chủ - Khách |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Không có dữ liệu
| Sternberk |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| CZE DFL | 11-04-26 | 0 - 0 (0 - 0) | 6 - 2 | - | - | - | H | - | - | |||
| CZE DFL | 05-04-26 | 0 - 0 (0 - 0) | 8 - 6 | - | - | - | H | - | - | |||
| CZE DFL | 22-03-26 | 1 - 0 (1 - 0) | 12 - 1 | - | - | - | B | - | - | |||
| CZE DFL | 28-10-25 | 1 - 1 (0 - 0) | 4 - 8 | - | - | - | H | - | - | |||
| CZE DFL | 25-10-25 | 1 - 2 (1 - 0) | 6 - 7 | - | - | - | T | - | - | |||
| CZE DFL | 18-10-25 | 1 - 2 (0 - 2) | 7 - 5 | - | - | - | B | - | - | |||
| CZE DFL | 05-10-25 | 1 - 2 (0 - 1) | 5 - 2 | - | - | - | T | - | - | |||
| CZE DFL | 23-08-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 8 - 7 | - | - | - | B | - | - | |||
| CZE DFL | 09-08-25 | 3 - 1 (2 - 1) | 6 - 5 | - | - | - | B | - | - | |||
| CZE DFL | 02-08-25 | 1 - 5 (1 - 2) | 9 - 5 | - | - | - | B | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 3 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Rymarov |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| CZE DFL | 08-05-26 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| CZE DFL | 26-04-26 | 5 - 2 (3 - 1) | 4 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
| CZE DFL | 12-04-26 | 0 - 4 (0 - 1) | 6 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| CZE DFL | 12-10-25 | 5 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| CZE DFL | 08-10-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 5 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| CZEC | 27-07-25 | 3 - 5 (2 - 2) | 4 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
| CZE DFL | 20-04-25 | 2 - 5 (0 - 2) | 1 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
| CZE DFL | 16-04-25 | 1 - 3 (0 - 0) | 4 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
| CZE DFL | 13-04-25 | 2 - 3 (1 - 1) | 7 - 8 | - | - | - | - | - | ||||
| CZE DFL | 04-09-24 | 3 - 1 (2 - 0) | 1 - 8 | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 1 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Sternberk |
| Sternberk |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||