

| [INT CF-] Rushden Diamonds |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 2 | 1 | 3 | 8 | 12 | 7 | 33.3% |
| [INT CF-] Milton Keynes Irish |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 3 | 1 | 2 | 12 | 8 | 10 | 50.0% |
| Rushden Diamonds |
| Chủ - Khách |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Không có dữ liệu
| Rushden Diamonds |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ENG UD1 | 28-03-26 | 2 - 0 (1 - 0) | 5 - 6 | - | - | - | B | - | - | |||
| ENG UD1 | 21-03-26 | 3 - 0 (1 - 0) | 13 - 2 | - | - | - | B | - | - | |||
| ENG UD1 | 10-03-26 | 2 - 1 (1 - 1) | 2 - 4 | - | - | - | T | - | - | |||
| ENG UD1 | 24-01-26 | 3 - 1 (2 - 0) | 5 - 1 | - | - | - | B | - | - | |||
| ENG UD1 | 20-01-26 | 2 - 2 (2 - 1) | 5 - 3 | - | - | - | H | - | - | |||
| ENG UD1 | 01-01-26 | 1 - 3 (0 - 1) | 3 - 4 | -0.49 | -0.30 | -0.36 | T | 0.82 | 0.25 | 0.88 | T | T |
| ENG UD1 | 04-11-25 | 3 - 2 (1 - 0) | 4 - 5 | - | - | - | B | - | - | |||
| ENG UD1 | 01-11-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 5 - 4 | - | - | - | T | - | - | |||
| ENG UD1 | 28-10-25 | 5 - 3 (3 - 2) | 0 - 3 | - | - | - | B | - | - | |||
| ENG FAT | 25-10-25 | 4 - 1 (2 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 1 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
| Milton Keynes Irish |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ENG SD1 | 25-04-26 | 1 - 2 (1 - 0) | 4 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| ENG SD1 | 11-04-26 | 3 - 0 (0 - 0) | 8 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| ENG SD1 | 31-01-26 | 5 - 0 (3 - 0) | 13 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| ENG SD1 | 24-01-26 | 1 - 3 (1 - 0) | 2 - 12 | - | - | - | - | - | ||||
| ENG SD1 | 20-01-26 | 0 - 0 (0 - 0) | 7 - 8 | - | - | - | - | - | ||||
| ENG SD1 | 17-01-26 | 3 - 2 (2 - 0) | 5 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
| ENG SD1 | 09-12-25 | 0 - 3 (0 - 1) | 8 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
| ENG SD1 | 24-11-25 | 3 - 1 (3 - 0) | 5 - 3 | -0.57 | -0.27 | -0.31 | 0.95 | 0.75 | 0.75 | T | ||
| ENG FAT | 06-09-25 | 2 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ENG SD1 | 12-08-25 | 3 - 1 (1 - 1) | 9 - 5 | -0.79 | -0.20 | -0.16 | 0.80 | 1.5 | 0.90 | T | ||
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 1 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
| Rushden Diamonds |
| Rushden Diamonds |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| ENG FAT | 29-08-2026 | Khách | Chasetown | 50 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| ENG FAT | 29-08-2026 | Khách | Winslow United | 50 Ngày |