| Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử | ||


| [GER Bundesliga 5-] SF Baumberg |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 2 | 3 | 1 | 12 | 10 | 9 | 33.3% |
| [GER Bundesliga 5-] VfB Hilden |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 6 | 0 | 0 | 18 | 4 | 18 | 100.0% |
| SF Baumberg |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| GER BL | 28-09-25 | 2 - 2 (2 - 2) | - | - | - | - | H | - | - | - | ||
| GER BL | 15-12-24 | 1 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
| GER BL | 17-08-24 | 1 - 4 (1 - 2) | 5 - 5 | - | - | - | B | - | - | - | ||
| GER OBW | 11-11-23 | 0 - 1 (0 - 0) | 1 - 8 | - | - | - | T | - | - | - | ||
| GER OBW | 02-04-23 | 1 - 2 (1 - 1) | 12 - 7 | - | - | - | B | - | - | - | ||
| GER OBW | 02-10-22 | 1 - 0 (1 - 0) | 4 - 3 | - | - | - | B | - | - | - | ||
| GER OBW | 29-05-22 | 2 - 2 (0 - 1) | 11 - 3 | -0.68 | -0.23 | -0.24 | H | 0.80 | 1.00 | 0.90 | T | T |
| GER OBW | 14-11-21 | 1 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
| GER OBW | 26-02-20 | 3 - 1 (1 - 0) | 1 - 8 | -0.42 | -0.26 | -0.43 | B | 0.91 | 0.00 | 0.85 | B | T |
| GER OBW | 18-08-19 | 1 - 5 (1 - 4) | 8 - 2 | -0.67 | -0.22 | -0.23 | B | 0.80 | 1.00 | 0.96 | B | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 2 Hòa, 7 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
| SF Baumberg |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| GER BL | 15-03-26 | 1 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| GER BL | 08-03-26 | 2 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| GER BL | 01-03-26 | 4 - 2 (2 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| GER BL | 22-02-26 | 2 - 2 (1 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| GER BL | 08-02-26 | 2 - 2 (2 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| INT CF | 24-01-26 | 3 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| INT CF | 18-01-26 | 3 - 4 (2 - 1) | 1 - 2 | -0.34 | -0.27 | -0.54 | B | 0.85 | -0.5 | 0.85 | B | T |
| GER BL | 13-12-25 | 1 - 2 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| GER BL | 05-12-25 | 3 - 1 (2 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| GER BL | 29-11-25 | 3 - 1 (2 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 3 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
| VfB Hilden |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| GER BL | 13-03-26 | 4 - 1 (2 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| GER BL | 08-03-26 | 0 - 5 (0 - 3) | - | - | - | - | - | - | ||||
| GER BL | 01-03-26 | 3 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| GER BL | 22-02-26 | 0 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| GER BL | 08-02-26 | 3 - 2 (1 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
| GER BL | 30-01-26 | 1 - 2 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| GER BL | 12-12-25 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| GER BL | 07-12-25 | 0 - 4 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| GER BL | 30-11-25 | 1 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| GER BL | 16-11-25 | 1 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 8 Thắng, 0 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:80% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| SF Baumberg |
| SF Baumberg |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||