| Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử | ||


| [SCO Lowland League-] Celtic B |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 3 | 2 | 1 | 16 | 8 | 11 | 50.0% |
| [SCO Lowland League-] Bonnyrigg Rose |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 4 | 0 | 2 | 13 | 10 | 12 | 66.7% |
| Celtic B |
| Chủ - Khách |
|---|
| Bonnyrigg RoseCeltic B |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| SCO LL | 30-08-25 | 5 - 1 (3 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
Thống kê 1 Trận gần đây, 0 Thắng, 0 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:-% Tỷ lệ tài: -%
| Celtic B |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| SCO LL | 14-03-26 | 3 - 1 (2 - 0) | 7 - 2 | - | - | - | B | - | - | |||
| SCO LL | 10-03-26 | 6 - 0 (3 - 0) | 8 - 2 | - | - | - | T | - | - | |||
| SCO LL | 07-03-26 | 2 - 2 (1 - 0) | 5 - 6 | - | - | - | H | - | - | |||
| SCO LL | 21-02-26 | 3 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| SCO LL | 14-02-26 | 1 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| SCO LL | 07-02-26 | 3 - 1 (2 - 0) | 10 - 5 | - | - | - | T | - | - | |||
| SCO LL | 23-01-26 | 3 - 0 (2 - 0) | 7 - 5 | -0.63 | -0.24 | -0.28 | T | 0.77 | 0.75 | 0.93 | T | X |
| SCO LL | 03-01-26 | 4 - 3 (2 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| SCO LL | 27-12-25 | 1 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| SCO LL | 16-12-25 | 4 - 5 (1 - 2) | 8 - 4 | -0.21 | -0.21 | -0.74 | T | 0.92 | -1.25 | 0.78 | B | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 3 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:80% Tỷ lệ tài: 50%
| Bonnyrigg Rose |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| SCO LL | 14-03-26 | 4 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SCO LL | 07-03-26 | 5 - 1 (4 - 1) | 4 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
| SCO LL | 28-02-26 | 4 - 2 (2 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SCO LL | 21-02-26 | 0 - 1 (0 - 0) | 5 - 8 | - | - | - | - | - | ||||
| SCO LL | 14-02-26 | 2 - 1 (1 - 1) | 4 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| SCO LLC | 10-02-26 | 1 - 2 (0 - 2) | 8 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| SCO LL | 07-02-26 | 4 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SCO LL | 24-01-26 | 1 - 5 (1 - 2) | 5 - 8 | - | - | - | - | - | ||||
| SCO LL | 17-01-26 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SCO LL | 23-12-25 | 1 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 8 Thắng, 0 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:80% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Celtic B |
| Celtic B |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||