

| [Italy Eccellenza Puglia-] Virtus Stabia 1999 |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 0 | 0 | 3 | 4 | 11 | 0 | 0.0% |
| [Italy Eccellenza Puglia-] AC Sessana |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 0 | 0 | 2 | 0 | 13 | 0 | 0.0% |
| Virtus Stabia 1999 |
| Chủ - Khách |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Không có dữ liệu
| Virtus Stabia 1999 |
| Chủ - Khách |
|---|
| Quarto 2012Virtus Stabia 1999 |
| Virtus Stabia 1999Gladiator |
| Virtus Stabia 1999Portici 1906 |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| Italy E | 08-03-26 | 3 - 2 (2 - 2) | 12 - 5 | - | - | - | B | - | - | |||
| Italy E | 10-01-26 | 1 - 3 (1 - 1) | 6 - 4 | - | - | - | B | - | - | |||
| Italy E | 29-10-25 | 1 - 5 (0 - 2) | 5 - 3 | - | - | - | B | - | - | |||
Thống kê 3 Trận gần đây, 0 Thắng, 0 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:-% Tỷ lệ tài: -%
| AC Sessana |
| Chủ - Khách |
|---|
| Portici 1906AC Sessana |
| PomiglianoAC Sessana |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| Italy E | 25-01-26 | 8 - 0 (5 - 0) | 7 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
| Italy E | 03-01-26 | 5 - 0 (2 - 0) | 13 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 2 Trận gần đây, 0 Thắng, 0 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:-% Tỷ lệ tài: -%
| Virtus Stabia 1999 |
| Virtus Stabia 1999 |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||