

| [ITA Torneo Di Viareggio-1] Italy Serie D Selection U18 |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 2 | 0 | 0 | 6 | 0 | 6 | 1 | 100.0% |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | % |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | % |
| 6 | 3 | 2 | 1 | 8 | 5 | 11 | 50.0% |
| [ITA Torneo Di Viareggio-2] Athletic Palermo Youth |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 4 | 1 | 2 | 0.0% |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | % |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | % |
| % |
| Italy Serie D Selection U18 |
| Chủ - Khách |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Không có dữ liệu
| Italy Serie D Selection U18 |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| TDC | 05-06-25 | 1 - 0 (1 - 0) | 2 - 6 | -0.54 | -0.28 | -0.33 | B | 0.85 | 0.5 | 0.85 | B | X |
| TDC | 03-06-25 | 1 - 3 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| TDC | 02-06-25 | 1 - 0 (1 - 0) | 0 - 7 | - | - | - | T | - | - | |||
| TDC | 01-06-25 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| VIAT | 25-03-25 | 2 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| VIAT | 22-03-25 | 2 - 1 (2 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| VIAT | 20-03-25 | 2 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| VIAT | 18-03-25 | 1 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| TDC | 04-06-24 | 1 - 2 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| TDC | 03-06-24 | 1 - 2 (0 - 2) | - | - | - | - | T | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 3 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:83% Tỷ lệ tài: 0%
| Athletic Palermo Youth |
| Chủ - Khách |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||

