| Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử | ||


| [Thai T3-6] Roi Et PB United |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | 8 | 8 | 6 | 28 | 21 | 32 | 6 | 36.4% |
| 11 | 4 | 4 | 3 | 14 | 12 | 16 | 8 | 36.4% |
| 11 | 4 | 4 | 3 | 14 | 9 | 16 | 4 | 36.4% |
| 6 | 1 | 2 | 3 | 5 | 8 | 5 | 16.7% |
| [Thai T3-3] Khonkaen FC |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | 11 | 8 | 3 | 32 | 13 | 41 | 3 | 50.0% |
| 11 | 6 | 5 | 0 | 22 | 5 | 23 | 3 | 54.5% |
| 11 | 5 | 3 | 3 | 10 | 8 | 18 | 3 | 45.5% |
| 6 | 4 | 1 | 1 | 10 | 2 | 13 | 66.7% |
| Roi Et PB United |
| Chủ - Khách |
|---|
| Roi Et UnitedKhonkaen FC |
| Khonkaen FCRoi Et United |
| Roi Et UnitedKhonkaen FC |
| Khonkaen FCRoi Et United |
| Khonkaen FCRoi Et United |
| Roi Et UnitedKhonkaen FC |
| Khonkaen FCRoi Et United |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| BGC MTI | 07-12-25 | 0 - 3 (0 - 1) | 1 - 5 | - | - | - | B | - | - | - | ||
| THA L3 | 22-11-25 | 1 - 1 (1 - 0) | 0 - 3 | - | - | - | H | - | - | - | ||
| THA L3 | 16-02-25 | 2 - 4 (1 - 3) | 3 - 4 | - | - | - | B | - | - | - | ||
| BGC MTI | 01-12-24 | 2 - 2 (0 - 1) | 8 - 4 | - | - | - | H | - | - | - | ||
| THA L3 | 20-10-24 | 1 - 1 (1 - 0) | 3 - 8 | - | - | - | H | - | - | - | ||
| THA L2 | 26-07-14 | 1 - 1 (1 - 1) | - | -0.63 | -0.31 | -0.21 | H | 0.80 | 0.75 | 0.90 | T | X |
| THA L2 | 30-03-14 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
Thống kê 7 Trận gần đây, 0 Thắng, 4 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 0%
| Roi Et PB United |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| THA L3 | 07-03-26 | 0 - 1 (0 - 0) | 2 - 7 | - | - | - | T | - | - | |||
| THA L3 | 28-02-26 | 0 - 2 (0 - 1) | 3 - 0 | - | - | - | B | - | - | |||
| THA L3 | 22-02-26 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| THA L3 | 14-02-26 | 1 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| THA L3 | 11-02-26 | 2 - 3 (1 - 1) | 2 - 2 | - | - | - | B | - | - | |||
| THA L3 | 01-02-26 | 1 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| THA L3 | 24-01-26 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| THA L3 | 17-01-26 | 0 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| THA L3 | 10-01-26 | 1 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| BGC MTI | 24-12-25 | 0 - 3 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 2 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Khonkaen FC |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| THA L3 | 08-03-26 | 2 - 1 (1 - 0) | 6 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
| THA L3 | 28-02-26 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| THA L3 | 22-02-26 | 1 - 0 (0 - 0) | 5 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| THA L3 | 15-02-26 | 0 - 1 (0 - 0) | 4 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| THA L3 | 10-02-26 | 6 - 0 (2 - 0) | 3 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| THA L3 | 01-02-26 | 0 - 0 (0 - 0) | 7 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
| THA L3 | 26-01-26 | 0 - 1 (0 - 0) | 4 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
| BGC MTI | 21-01-26 | 2 - 2 (2 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| THA L3 | 18-01-26 | 1 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| THA L3 | 11-01-26 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 4 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Roi Et PB United |
| Roi Et PB United |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||

