

| [GEO Erovnuli Liga 3-] Dinamo Tbilisi II |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 1 | 2 | 3 | 4 | 13 | 5 | 16.7% |
| [GEO Erovnuli Liga 3-] Iberia 1999 B |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 1 | 3 | 2 | 7 | 6 | 6 | 16.7% |
| Dinamo Tbilisi II |
| Chủ - Khách |
|---|
| Dinamo Tbilisi IISabutaroti billisse B |
| Sabutaroti billisse BDinamo Tbilisi II |
| Dinamo Tbilisi IISabutaroti billisse B |
| Sabutaroti billisse BDinamo Tbilisi II |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| GEO D2 | 21-10-25 | 2 - 0 (0 - 0) | 4 - 4 | -0.37 | -0.30 | -0.45 | T | 0.77 | -0.25 | 0.99 | T | X |
| GEO D2 | 25-08-25 | 4 - 0 (3 - 0) | 5 - 7 | -0.63 | -0.28 | -0.21 | B | 0.82 | 0.75 | 1.00 | B | T |
| GEO D2 | 09-05-25 | 1 - 2 (0 - 2) | 8 - 3 | -0.49 | -0.31 | -0.32 | B | 0.80 | 0.25 | 0.96 | B | T |
| GEO D2 | 14-03-25 | 3 - 1 (1 - 0) | 4 - 4 | -0.39 | -0.29 | -0.44 | B | -0.99 | 0.00 | 0.75 | B | T |
Thống kê 4 Trận gần đây, 1 Thắng, 0 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:25% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 75%
| Dinamo Tbilisi II |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| Geo L3 | 02-04-26 | 1 - 1 (0 - 1) | 8 - 3 | - | - | - | H | - | - | |||
| Geo L3 | 12-03-26 | 0 - 0 (0 - 0) | 4 - 7 | - | - | - | H | - | - | |||
| Geo L3 | 05-03-26 | 1 - 0 (0 - 0) | 6 - 6 | - | - | - | T | - | - | |||
| GEO D2 | 06-12-25 | 5 - 1 (3 - 1) | 7 - 0 | - | - | - | B | - | - | |||
| GEO D2 | 29-11-25 | 1 - 4 (1 - 1) | 1 - 8 | - | - | - | B | - | - | |||
| GEO D2 | 25-11-25 | 3 - 0 (3 - 0) | 2 - 3 | - | - | - | B | - | - | |||
| GEO D2 | 21-11-25 | 1 - 2 (0 - 2) | 2 - 3 | - | - | - | B | - | - | |||
| GEO D2 | 07-11-25 | 2 - 2 (2 - 0) | 8 - 9 | -0.55 | -0.29 | -0.31 | H | 0.81 | 0.5 | 0.89 | T | T |
| GEO D2 | 01-11-25 | 2 - 1 (1 - 1) | 5 - 4 | - | - | - | T | - | - | |||
| GEO D2 | 26-10-25 | 1 - 2 (0 - 0) | 6 - 4 | - | - | - | T | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 3 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
| Iberia 1999 B |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| Geo L3 | 02-04-26 | 0 - 0 (0 - 0) | 7 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| Geo L3 | 12-03-26 | 1 - 4 (0 - 3) | 1 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 12-02-26 | 1 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 28-01-26 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| GEO D2 | 15-12-25 | 2 - 1 (0 - 0) | 2 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
| GEO D2 | 11-12-25 | 2 - 2 (1 - 0) | 5 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| GEO D2 | 06-12-25 | 1 - 2 (0 - 2) | 7 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| GEO D2 | 29-11-25 | 3 - 2 (2 - 2) | 6 - 2 | -0.51 | -0.30 | -0.32 | 0.98 | 0.5 | 0.78 | T | ||
| GEO D2 | 25-11-25 | 2 - 1 (1 - 1) | 2 - 5 | -0.42 | -0.30 | -0.39 | 0.81 | 0 | 0.95 | T | ||
| GEO D2 | 21-11-25 | 1 - 2 (1 - 1) | 6 - 6 | -0.63 | -0.29 | -0.23 | 0.80 | 0.75 | 0.90 | T | ||
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 3 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
| Dinamo Tbilisi II |
| Dinamo Tbilisi II |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||