| Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử | ||


| [CHN National Women's Football Championship-2] Sichuan Women |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | 2 | 1 | 0 | 4 | 1 | 7 | 2 | 66.7% |
| 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 4 | 2 | 50.0% |
| 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 1 | 100.0% |
| 6 | 3 | 1 | 2 | 7 | 9 | 10 | 50.0% |
| [CHN National Women's Football Championship-1] Zhejiang Hangzhou Bank Women |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | 2 | 1 | 0 | 8 | 1 | 7 | 1 | 66.7% |
| 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 3 | 100.0% |
| 2 | 1 | 1 | 0 | 7 | 1 | 4 | 1 | 50.0% |
| 6 | 3 | 1 | 2 | 9 | 5 | 10 | 50.0% |
| Sichuan Women |
| Chủ - Khách |
|---|
| Hangzhou YinHang (W)Sichuan (W) |
| Sichuan (W)Hangzhou YinHang (W) |
| Hangzhou YinHang (W)Sichuan (W) |
| Hangzhou YinHang (W)Sichuan (W) |
| Hangzhou YinHang (W)Sichuan (W) |
| Sichuan (W)Hangzhou YinHang (W) |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| CWPL | 14-10-24 | 2 - 1 (2 - 1) | - | -0.56 | -0.31 | -0.28 | B | 0.80 | 0.50 | 0.90 | B | T |
| CWPL | 27-08-23 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
| CWPL | 12-03-23 | 1 - 1 (1 - 1) | - | -0.41 | -0.33 | -0.41 | H | 0.85 | 0.00 | 0.85 | H | X |
| CWPL | 18-11-21 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | - | ||
| CWPL | 04-11-21 | 1 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | - | ||
| CHN NGFW | 24-04-09 | 2 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
Thống kê 6 Trận gần đây, 1 Thắng, 3 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:17% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 50%
| Sichuan Women |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| Chinese STU | 10-04-26 | 6 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| Chinese STU | 07-04-26 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| Chinese STU | 05-04-26 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| Chinese STU | 03-04-26 | 0 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| Chinese STU | 03-04-26 | 0 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| CHN WC | 17-03-26 | 2 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| CHN WC | 14-03-26 | 7 - 0 (3 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| CHN WC | 12-03-26 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| CHN WC | 10-03-26 | 1 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| CHN NGFW | 15-11-25 | 3 - 0 (2 - 0) | 3 - 6 | - | - | - | B | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 2 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Zhejiang Hangzhou Bank Women |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| Chinese STU | 10-04-26 | 3 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| Chinese STU | 07-04-26 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| Chinese STU | 05-04-26 | 0 - 6 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| Chinese STU | 03-04-26 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| CHN WC | 14-03-26 | 1 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| CHN WC | 12-03-26 | 1 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| CHN WC | 02-10-25 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| CWPL | 28-09-25 | 1 - 2 (0 - 0) | - | -0.69 | -0.26 | -0.20 | 0.80 | 1 | 0.90 | T | ||
| CWPL | 20-09-25 | 3 - 1 (3 - 0) | 3 - 0 | -0.65 | -0.28 | -0.22 | 0.75 | 0.75 | 0.95 | T | ||
| CWPL | 07-09-25 | 0 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 2 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
| Sichuan Women |
| Sichuan Women |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||

