

| [CHN National Women's Football Championship-2] Henan Wanxianshan (W) |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | 2 | 0 | 1 | 5 | 6 | 6 | 2 | 66.7% |
| 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 5 | 3 | 2 | 50.0% |
| 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 2 | 100.0% |
| 6 | 1 | 1 | 4 | 4 | 18 | 4 | 16.7% |
| [CHN National Women's Football Championship-4] Shanghai Jiading Huilong Women |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | 0 | 0 | 3 | 0 | 8 | 0 | 4 | 0.0% |
| 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 4 | 0.0% |
| 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 7 | 0 | 4 | 0.0% |
| 6 | 3 | 0 | 3 | 10 | 8 | 9 | 50.0% |
| Henan Wanxianshan (W) |
| Chủ - Khách |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Không có dữ liệu
| Henan Wanxianshan (W) |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| Chinese STU | 05-04-26 | 1 - 5 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| Chinese STU | 03-04-26 | 1 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| CHN NGFW | 13-11-25 | 1 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| CHN NGFW | 11-11-25 | 1 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| CHN NGFW | 08-11-25 | 7 - 0 (5 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| CHN NGFW | 06-11-25 | 0 - 3 (0 - 1) | 2 - 6 | - | - | - | B | - | - | |||
| CHN NGFW | 04-11-25 | 3 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| CHN WC | 02-10-25 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| CHN NGFW | 09-05-25 | 7 - 1 (5 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| CHN NGFW | 06-09-17 | 4 - 1 (2 - 1) | - | -0.24 | -0.24 | -0.67 | T | 0.90 | -1 | 0.70 | T | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 1 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
| Shanghai Jiading Huilong Women |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| Chinese STU | 05-04-26 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| Chinese STU | 03-04-26 | 5 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| CFAT W | 26-09-25 | 0 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| CFAT W | 22-09-25 | 2 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| CFAT W | 19-09-25 | 2 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| CFAT W | 17-09-25 | 0 - 5 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| CFAT W | 25-08-25 | 3 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| CFAT W | 22-08-25 | 7 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| CFAT W | 20-08-25 | 0 - 6 (0 - 4) | - | - | - | - | - | - | ||||
| CFAT W | 18-08-25 | 0 - 5 (0 - 4) | - | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 0 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Henan Wanxianshan (W) |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| 6 trận gần |
| HDP | Tài xỉu | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trận | T | H | B | Tỉ lệ thắng% | Trực tiếp | T | T% | X | X% | Trực tiếp |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||||
| Henan Wanxianshan (W) |
| Hiệp 1 |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| 6 trận gần |
| HDP | Tài xỉu | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trận | T | H | B | Tỉ lệ thắng% | Trực tiếp | T | T% | X | X% | Trực tiếp |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||||
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||

