| Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử | ||


| [GER Bundesliga 5-] Lichtenberg 47 |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 3 | 1 | 2 | 19 | 11 | 10 | 50.0% |
| [GER Bundesliga 5-] FSV Optik Rathenow |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 2 | 2 | 2 | 7 | 7 | 8 | 33.3% |
| Lichtenberg 47 |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| GER BL | 03-10-25 | 2 - 2 (1 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | - | ||
| GER BL | 17-04-25 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | - | ||
| GER BL | 10-08-24 | 0 - 3 (0 - 0) | 2 - 12 | - | - | - | T | - | - | - | ||
| GER OBW | 09-03-24 | 1 - 1 (0 - 1) | 2 - 6 | - | - | - | H | - | - | - | ||
| GER OBW | 02-09-23 | 7 - 0 (1 - 0) | 4 - 2 | - | - | - | T | - | - | - | ||
| INT CF | 07-01-23 | 2 - 2 (1 - 2) | - | - | - | - | H | - | - | - | ||
| GER Reg | 05-03-22 | 2 - 4 (0 - 2) | 8 - 1 | -0.40 | -0.28 | -0.44 | T | -0.99 | 0.00 | 0.81 | T | T |
| GER Reg | 31-08-21 | 2 - 0 (1 - 0) | 5 - 4 | -0.46 | -0.29 | -0.35 | T | 0.95 | 0.25 | 0.89 | T | X |
| GER Reg | 14-12-19 | 3 - 0 (0 - 0) | - | -0.38 | -0.30 | -0.44 | B | 0.78 | -0.25 | -0.94 | B | T |
| GER Reg | 10-09-19 | 0 - 1 (0 - 0) | 3 - 3 | -0.50 | -0.28 | -0.35 | B | 0.97 | 0.50 | 0.85 | B | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 4 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 50%
| Lichtenberg 47 |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| GER BL | 22-03-26 | 0 - 4 (0 - 3) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| GER BL | 14-03-26 | 3 - 1 (3 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| GER BL | 08-03-26 | 3 - 3 (1 - 2) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| GER BL | 04-03-26 | 7 - 0 (4 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| GER BL | 01-03-26 | 1 - 2 (1 - 2) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| INT CF | 17-01-26 | 5 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| GER BL | 13-12-25 | 4 - 5 (1 - 4) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| GER BL | 07-12-25 | 1 - 3 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| GER BL | 30-11-25 | 3 - 4 (1 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| GER BL | 07-11-25 | 2 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 1 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| FSV Optik Rathenow |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| GER BL | 21-03-26 | 3 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| GER BL | 18-03-26 | 2 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| GER BL | 15-03-26 | 2 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| GER BL | 06-03-26 | 0 - 2 (0 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
| GER BL | 28-02-26 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 25-01-26 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| GER BL | 07-12-25 | 4 - 1 (3 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| GER BL | 29-11-25 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| GER BL | 21-11-25 | 2 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| GER BL | 16-11-25 | 1 - 4 (0 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 3 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Lichtenberg 47 |
| Lichtenberg 47 |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||