

| [ENG Northern League Division One-] Kidsgrove Athletic |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 4 | 0 | 2 | 11 | 6 | 12 | 66.7% |
| [ENG Northern League Division One-] Lower Breck |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 0 | 2 | 4 | 7 | 18 | 2 | 0.0% |
| Kidsgrove Athletic |
| Chủ - Khách |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Không có dữ liệu
| Kidsgrove Athletic |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ENG UD1 | 24-03-26 | 3 - 1 (0 - 0) | 4 - 12 | -0.33 | -0.30 | -0.52 | T | 0.78 | -0.5 | 0.92 | T | T |
| ENG UD1 | 17-03-26 | 2 - 0 (0 - 0) | 1 - 5 | - | - | - | T | - | - | |||
| ENG UD1 | 10-03-26 | 1 - 0 (1 - 0) | 6 - 4 | - | - | - | T | - | - | |||
| ENG UD1 | 24-01-26 | 0 - 1 (0 - 1) | 4 - 0 | - | - | - | B | - | - | |||
| ENG UD1 | 13-01-26 | 1 - 3 (0 - 1) | 2 - 6 | -0.42 | -0.30 | -0.43 | B | 0.88 | 0 | 0.82 | B | T |
| ENG UD1 | 13-12-25 | 1 - 4 (1 - 4) | 6 - 7 | - | - | - | T | - | - | |||
| ENG UD1 | 28-10-25 | 1 - 1 (0 - 0) | 3 - 7 | - | - | - | H | - | - | |||
| ENG UD1 | 14-10-25 | 1 - 1 (0 - 0) | 3 - 5 | - | - | - | H | - | - | |||
| ENG UD1 | 08-10-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 1 - 4 | -0.36 | -0.29 | -0.49 | H | 0.88 | -0.25 | 0.82 | B | X |
| ENG UD1 | 23-09-25 | 2 - 2 (1 - 0) | 6 - 1 | - | - | - | H | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 4 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:80% Tỷ lệ tài: 67%
| Lower Breck |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ENG UD1 | 17-03-26 | 4 - 0 (1 - 0) | 4 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
| ENG UD1 | 27-02-26 | 0 - 3 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ENG UD1 | 10-02-26 | 4 - 3 (1 - 2) | 8 - 8 | - | - | - | - | - | ||||
| ENG UD1 | 30-12-25 | 1 - 1 (0 - 1) | 5 - 2 | -0.61 | -0.27 | -0.27 | 0.84 | 0.75 | 0.86 | X | ||
| ENG UD1 | 22-11-25 | 3 - 3 (3 - 1) | 1 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
| ENG UD1 | 12-11-25 | 0 - 3 (0 - 2) | 3 - 3 | -0.57 | -0.28 | -0.29 | 0.75 | 0.5 | 0.95 | T | ||
| ENG UD1 | 22-10-25 | 3 - 3 (1 - 2) | 9 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
| ENG UD1 | 15-10-25 | 2 - 0 (1 - 0) | 6 - 1 | -0.77 | -0.22 | -0.17 | 0.92 | 1.5 | 0.78 | X | ||
| ENG FAT | 04-10-25 | 2 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ENG FAT | 19-09-25 | 0 - 3 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 3 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:60% Tỷ lệ tài: 33%
| Kidsgrove Athletic |
| Kidsgrove Athletic |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||