| Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử | ||


| [UKR First League-7] UCSA |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | 8 | 5 | 10 | 23 | 26 | 29 | 7 | 34.8% |
| 11 | 4 | 4 | 3 | 10 | 9 | 16 | 9 | 36.4% |
| 12 | 4 | 1 | 7 | 13 | 17 | 13 | 7 | 33.3% |
| 6 | 4 | 0 | 2 | 7 | 5 | 12 | 66.7% |
| [UKR First League-8] FC Victoria Mykolaivka |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | 8 | 4 | 11 | 27 | 31 | 28 | 8 | 34.8% |
| 12 | 6 | 1 | 5 | 15 | 11 | 19 | 6 | 50.0% |
| 11 | 2 | 3 | 6 | 12 | 20 | 9 | 12 | 18.2% |
| 6 | 3 | 1 | 2 | 10 | 6 | 10 | 50.0% |
| UCSA |
| Chủ - Khách |
|---|
| UCSAFC Victoria Mykolaivka |
| FC Victoria MykolaivkaUCSA |
| FC Victoria MykolaivkaUCSA |
| UCSAFC Victoria Mykolaivka |
| UCSAFC Victoria Mykolaivka |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| INT CF | 19-02-26 | 2 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
| UKR D2 | 05-10-25 | 2 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
| UKR D2 | 27-11-24 | 5 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
| UKR D2 | 29-09-24 | 1 - 1 (1 - 1) | 8 - 1 | - | - | - | H | - | - | - | ||
| INT CF | 15-07-24 | 0 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
Thống kê 5 Trận gần đây, 1 Thắng, 1 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| UCSA |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| UKR D2 | 08-04-26 | 2 - 1 (2 - 0) | 2 - 6 | -0.42 | -0.34 | -0.39 | T | 0.79 | 0 | 0.91 | T | T |
| UKR D2 | 04-04-26 | 0 - 2 (0 - 2) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| UKR D2 | 28-03-26 | 1 - 3 (0 - 0) | 15 - 3 | - | - | - | B | - | - | |||
| UKR D2 | 21-03-26 | 1 - 0 (0 - 0) | 6 - 7 | - | - | - | B | - | - | |||
| INT CF | 16-03-26 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| INT CF | 07-03-26 | 0 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| INT CF | 04-03-26 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| INT CF | 03-03-26 | 3 - 0 (1 - 0) | 0 - 1 | - | - | - | T | - | - | |||
| INT CF | 19-02-26 | 2 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| UKR D2 | 30-11-25 | 1 - 1 (0 - 0) | 7 - 6 | - | - | - | H | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 1 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
| FC Victoria Mykolaivka |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| UKR D2 | 07-04-26 | 1 - 2 (1 - 1) | 4 - 5 | -0.34 | -0.35 | -0.43 | 0.70 | -0.25 | 1.00 | T | ||
| UKR D2 | 03-04-26 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| UKR D2 | 28-03-26 | 2 - 1 (0 - 0) | 6 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| UKR D2 | 20-03-26 | 1 - 3 (0 - 1) | 5 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 13-03-26 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 07-03-26 | 0 - 5 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 22-02-26 | 0 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 19-02-26 | 2 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| INT CF | 03-02-26 | 4 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| UKR D2 | 28-11-25 | 3 - 0 (1 - 0) | 6 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 1 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
| UCSA |
| UCSA |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| UKR D2 | 25-04-2026 | Khách | Prykarpattya Ivano Frankivsk | 7 Ngày |
| UKR D2 | 02-05-2026 | Chủ | FC Chernigiv | 14 Ngày |
| UKR D2 | 09-05-2026 | Khách | FC Livyi Bereh | 21 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| UKR D2 | 25-04-2026 | Chủ | Chernomorets Odessa | 7 Ngày |
| UKR D2 | 02-05-2026 | Khách | Metalurh Zaporizhya | 14 Ngày |
| UKR D2 | 09-05-2026 | Chủ | FC Inhulets Petrove | 21 Ngày |

