

| [CHN TWN Mulan League-1] Hang Yuan FC Women |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | 17 | 3 | 1 | 71 | 10 | 54 | 1 | 81.0% |
| 10 | 9 | 1 | 0 | 38 | 4 | 28 | 1 | 90.0% |
| 11 | 8 | 2 | 1 | 33 | 6 | 26 | 1 | 72.7% |
| 6 | 5 | 0 | 1 | 18 | 1 | 15 | 83.3% |
| [CHN TWN Mulan League-5] Taichung Sakura (W) |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | 8 | 2 | 11 | 22 | 47 | 26 | 5 | 38.1% |
| 9 | 4 | 1 | 4 | 13 | 21 | 13 | 6 | 44.4% |
| 12 | 4 | 1 | 7 | 9 | 26 | 13 | 4 | 33.3% |
| 6 | 4 | 0 | 2 | 10 | 6 | 12 | 66.7% |
| Hang Yuan FC Women |
| Chủ - Khách |
|---|
| Hang Yuan FC (W)Taichung Sakura (W) |
| Taichung Sakura (W)Hang Yuan FC (W) |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| Chinese TML | 31-01-26 | 2 - 0 (1 - 0) | 10 - 0 | -0.98 | -0.09 | -0.07 | T | 0.83 | -0.24 | 0.87 | T | X |
| Chinese TML | 27-09-25 | 1 - 6 (1 - 4) | 3 - 6 | - | - | - | T | - | - | - | ||
Thống kê 2 Trận gần đây, 2 Thắng, 0 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:100% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 0%
| Hang Yuan FC Women |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| Chinese TML | 09-05-26 | 5 - 0 (5 - 0) | 7 - 0 | -0.99 | -0.10 | -0.06 | T | 0.93 | 3.5 | 0.77 | T | T |
| Chinese TML | 02-05-26 | 0 - 5 (0 - 2) | 0 - 12 | - | - | - | T | - | - | |||
| Chinese TML | 25-04-26 | 4 - 0 (1 - 0) | 11 - 1 | - | - | - | T | - | - | |||
| Chinese TML | 28-03-26 | 1 - 0 (1 - 0) | 4 - 8 | - | - | - | B | - | - | |||
| Chinese TML | 07-02-26 | 0 - 2 (0 - 2) | 1 - 15 | -0.05 | -0.11 | -0.96 | T | 0.82 | -2.75 | 0.88 | B | X |
| Chinese TML | 31-01-26 | 2 - 0 (1 - 0) | 10 - 0 | -0.98 | -0.09 | -0.07 | T | 0.83 | 4.25 | 0.87 | T | X |
| Chinese TML | 24-01-26 | 2 - 2 (1 - 0) | 5 - 6 | -0.18 | -0.23 | -0.74 | H | 0.87 | -1.25 | 0.83 | B | T |
| Chinese TML | 20-12-25 | 5 - 0 (3 - 0) | 7 - 1 | -0.99 | -0.10 | -0.06 | T | 0.80 | 3 | 0.90 | T | T |
| Chinese TML | 13-12-25 | 4 - 0 (2 - 0) | 7 - 0 | - | - | - | T | - | - | |||
| Chinese TML | 06-12-25 | 3 - 0 (2 - 0) | 11 - 0 | - | - | - | T | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 8 Thắng, 1 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:80% Tỷ lệ kèo thắng:78% Tỷ lệ tài: 60%
| Taichung Sakura (W) |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| Chinese TML | 02-05-26 | 0 - 2 (0 - 1) | 4 - 3 | -0.53 | -0.29 | -0.34 | 0.90 | 0.5 | 0.80 | X | ||
| Chinese TML | 25-04-26 | 1 - 3 (1 - 1) | 3 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| Chinese TML | 28-03-26 | 4 - 0 (2 - 0) | 3 - 0 | - | - | - | - | - | ||||
| Chinese TML | 21-03-26 | 1 - 2 (0 - 1) | 4 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| Chinese TML | 07-02-26 | 0 - 1 (0 - 0) | 4 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
| Chinese TML | 31-01-26 | 2 - 0 (1 - 0) | 10 - 0 | -0.98 | -0.09 | -0.07 | T | 0.83 | 4.25 | 0.87 | T | X |
| Chinese TML | 24-01-26 | 2 - 0 (2 - 0) | 7 - 9 | - | - | - | - | - | ||||
| Chinese TML | 20-12-25 | 5 - 0 (4 - 0) | 2 - 1 | -0.87 | -0.17 | -0.11 | 0.85 | 2 | 0.85 | T | ||
| Chinese TML | 13-12-25 | 2 - 1 (0 - 0) | 7 - 2 | -0.56 | -0.26 | -0.31 | 0.80 | 0.5 | 0.90 | X | ||
| Chinese TML | 06-12-25 | 3 - 1 (2 - 0) | 3 - 3 | -0.84 | -0.17 | -0.14 | 0.90 | 2 | 0.80 | H | ||
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 0 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:63% Tỷ lệ tài: 25%
| Hang Yuan FC Women |
| Hang Yuan FC Women |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Chinese TML | 23-05-2026 | Khách | Hualien (W) | 7 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Chinese TML | 23-05-2026 | Khách | Taipei Xiongzan (W) | 7 Ngày |

