| Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử | ||


| [SCO Highland League-18] Rothes |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | 1 | 4 | 21 | 26 | 100 | 7 | 18 | 3.8% |
| 12 | 0 | 2 | 10 | 14 | 51 | 2 | 18 | 0.0% |
| 14 | 1 | 2 | 11 | 12 | 49 | 5 | 18 | 7.1% |
| 6 | 0 | 0 | 6 | 3 | 28 | 0 | 0.0% |
| [SCO Highland League-1] Brora Rangers |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | 17 | 4 | 4 | 75 | 28 | 55 | 1 | 68.0% |
| 12 | 9 | 3 | 0 | 36 | 8 | 30 | 1 | 75.0% |
| 13 | 8 | 1 | 4 | 39 | 20 | 25 | 3 | 61.5% |
| 6 | 3 | 1 | 2 | 18 | 10 | 10 | 50.0% |
| Rothes |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| SCO HL | 26-07-25 | 6 - 2 (6 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
| SCO HL | 12-04-25 | 7 - 2 (5 - 2) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
| SCO HL | 16-11-24 | 0 - 7 (0 - 3) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
| SCO HL | 16-12-23 | 0 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
| SCO HL | 05-08-23 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
| SCO HL | 22-04-23 | 3 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
| SCO HL | 20-08-22 | 0 - 4 (0 - 2) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
| SCO HL | 30-03-22 | 1 - 2 (1 - 2) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
| SCO HL | 13-10-21 | 3 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
| SCO HL | 18-01-20 | 0 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
Thống kê 10 Trận gần đây, 0 Thắng, 0 Hòa, 10 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:-% Tỷ lệ tài: -%
| Rothes |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| SCO HL | 01-11-25 | 2 - 5 (1 - 3) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| SCO HL | 18-10-25 | 2 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| SCO HL | 11-10-25 | 1 - 5 (1 - 2) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| SCOFAC | 27-09-25 | 5 - 0 (4 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| SCO HL | 20-09-25 | 7 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| SCO HL | 13-09-25 | 4 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| SCO HL | 10-09-25 | 2 - 5 (2 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| SCO HL | 06-09-25 | 3 - 3 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| SCO HL | 30-08-25 | 1 - 4 (1 - 3) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| SCO HL | 23-08-25 | 4 - 0 (2 - 0) | 7 - 3 | - | - | - | B | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 0 Thắng, 1 Hòa, 9 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:-% Tỷ lệ tài: -%
| Brora Rangers |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| SRC | 08-11-25 | 1 - 2 (1 - 1) | 6 - 9 | - | - | - | - | - | ||||
| SCO HL | 01-11-25 | 3 - 3 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SCO HL | 11-10-25 | 2 - 4 (0 - 3) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SCOFAC | 27-09-25 | 0 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SCO HL | 20-09-25 | 3 - 1 (2 - 1) | 2 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
| SCO HL | 10-09-25 | 0 - 8 (0 - 3) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SCO HL | 06-09-25 | 0 - 5 (0 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SCO HL | 30-08-25 | 2 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SCO HL | 23-08-25 | 3 - 4 (0 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SCO HL | 16-08-25 | 3 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 1 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Rothes |
| Rothes |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| SCO HL | 29-11-2025 | Khách | Strathspey Thistle | 7 Ngày |
| SCO HL | 13-12-2025 | Chủ | Forres Mechanics | 21 Ngày |
| SCO HL | 20-12-2025 | Khách | Brechin City | 28 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| SCO HL | 29-11-2025 | Khách | Forres Mechanics | 7 Ngày |
| SCO HL | 13-12-2025 | Chủ | fraserburgh | 21 Ngày |
| SCO HL | 20-12-2025 | Khách | Inverurie Loco Works | 28 Ngày |

