

| [INT CF-] Papai Perutz |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 2 | 2 | 2 | 9 | 10 | 8 | 33.3% |
| [INT CF-] MTE Mosonmagyarovar |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 5 | 1 | 0 | 13 | 2 | 16 | 83.3% |
| Papai Perutz |
| Chủ - Khách |
|---|
| Papai PerutzMTE Mosonmagyarovar |
| Papai PerutzMTE Mosonmagyarovar |
| MTE MosonmagyarovarPapai Perutz |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| HUN D3E | 23-11-25 | 0 - 3 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
| HUN D3E | 04-10-20 | 0 - 0 (0 - 0) | 6 - 3 | - | - | - | H | - | - | - | ||
| INT CF | 04-07-20 | 5 - 0 (2 - 0) | 7 - 5 | - | - | - | B | - | - | - | ||
Thống kê 3 Trận gần đây, 0 Thắng, 1 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:-% Tỷ lệ tài: -%
| Papai Perutz |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| INT CF | 14-02-26 | 2 - 3 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| INT CF | 10-02-26 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| INT CF | 07-02-26 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| INT CF | 04-02-26 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| INT CF | 28-01-26 | 1 - 5 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| INT CF | 24-01-26 | 0 - 3 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| HUN D3E | 23-11-25 | 0 - 3 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| HUN D3E | 09-11-25 | 2 - 0 (0 - 0) | 10 - 3 | - | - | - | B | - | - | |||
| HUN D3E | 02-11-25 | 3 - 3 (3 - 2) | 4 - 10 | - | - | - | H | - | - | |||
| HUN D3E | 26-10-25 | 4 - 2 (2 - 1) | 6 - 5 | - | - | - | B | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 3 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| MTE Mosonmagyarovar |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| INT CF | 14-02-26 | 2 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 07-02-26 | 2 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 31-01-26 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 24-01-26 | 0 - 0 (0 - 0) | 8 - 0 | - | - | - | - | - | ||||
| HUN D3E | 23-11-25 | 0 - 3 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| HUN D3E | 15-11-25 | 5 - 1 (3 - 0) | 2 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| HUN D3E | 09-11-25 | 2 - 1 (1 - 0) | 8 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| HUN D3E | 02-11-25 | 3 - 0 (1 - 0) | 3 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| HUN D3E | 26-10-25 | 0 - 2 (0 - 0) | 2 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| HUN D3E | 19-10-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 4 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 1 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Papai Perutz |
| Papai Perutz |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||