

| [Brazil W L-11] Santos Women |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | 3 | 5 | 2 | 12 | 11 | 14 | 11 | 30.0% |
| 5 | 2 | 2 | 1 | 7 | 6 | 8 | 8 | 40.0% |
| 5 | 1 | 3 | 1 | 5 | 5 | 6 | 10 | 20.0% |
| 6 | 1 | 4 | 1 | 8 | 7 | 7 | 16.7% |
| [Brazil W L-4] Internacional Women |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | 5 | 2 | 2 | 12 | 6 | 17 | 4 | 55.6% |
| 4 | 1 | 1 | 2 | 4 | 5 | 4 | 13 | 25.0% |
| 5 | 4 | 1 | 0 | 8 | 1 | 13 | 1 | 80.0% |
| 6 | 3 | 2 | 1 | 7 | 4 | 11 | 50.0% |
| Santos Women |
| Chủ - Khách |
|---|
| Internacional(W)Santos (W) |
| Santos (W)Internacional(W) |
| Santos (W)Internacional(W) |
| Internacional(W)Santos (W) |
| Internacional(W)Santos (W) |
| Internacional(W)Santos (W) |
| Santos (W)Internacional(W) |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| Brazil W L | 21-08-24 | 6 - 2 (2 - 0) | 6 - 2 | - | - | - | B | - | - | - | ||
| BR W Tmt | 30-04-23 | 2 - 1 (1 - 1) | 7 - 1 | - | - | - | T | - | - | - | ||
| INT CF | 12-11-22 | 0 - 1 (0 - 1) | 5 - 6 | -0.54 | -0.28 | -0.30 | B | 0.84 | 0.50 | 0.86 | B | X |
| BR W Tmt | 03-08-22 | 3 - 2 (0 - 1) | 9 - 2 | -0.49 | -0.30 | -0.36 | B | 0.85 | 0.25 | 0.85 | B | T |
| Brazil W L | 17-04-21 | 1 - 1 (1 - 1) | 3 - 9 | - | - | - | H | - | - | - | ||
| Brazil W L | 30-09-20 | 0 - 2 (0 - 1) | 6 - 6 | -0.21 | -0.24 | -0.70 | T | 0.94 | -1.00 | 0.76 | T | X |
| Brazil W L | 19-05-19 | 1 - 2 (1 - 2) | 14 - 1 | -0.89 | -0.16 | -0.10 | B | 0.80 | -0.50 | 0.90 | T | X |
Thống kê 7 Trận gần đây, 2 Thắng, 1 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:29% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 25%
| Santos Women |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| BR W Tmt | 20-04-26 | 1 - 1 (1 - 0) | 4 - 6 | - | - | - | H | - | - | |||
| BR W Tmt | 04-04-26 | 1 - 1 (1 - 1) | 6 - 5 | - | - | - | H | - | - | |||
| BR W Tmt | 27-03-26 | 1 - 1 (1 - 1) | 2 - 6 | - | - | - | H | - | - | |||
| BR W Tmt | 21-03-26 | 3 - 1 (0 - 0) | 3 - 9 | - | - | - | B | - | - | |||
| BR W Tmt | 14-03-26 | 3 - 0 (0 - 0) | 10 - 4 | - | - | - | T | - | - | |||
| BR W Tmt | 23-02-26 | 1 - 1 (0 - 0) | 3 - 5 | - | - | - | H | - | - | |||
| BR W Tmt | 16-02-26 | 2 - 1 (2 - 0) | 5 - 6 | - | - | - | T | - | - | |||
| BP C W | 30-11-25 | 2 - 3 (0 - 3) | 4 - 2 | - | - | - | B | - | - | |||
| BP C W | 26-11-25 | 2 - 1 (1 - 1) | 9 - 0 | - | - | - | T | - | - | |||
| BP C W | 22-11-25 | 8 - 1 (6 - 1) | 6 - 0 | - | - | - | T | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 4 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Internacional Women |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| BR W Tmt | 21-04-26 | 1 - 2 (0 - 1) | 7 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| BR W Tmt | 03-04-26 | 0 - 0 (0 - 0) | 6 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
| BR W Tmt | 28-03-26 | 1 - 2 (1 - 1) | 6 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| BR W Tmt | 21-03-26 | 0 - 1 (0 - 0) | 2 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
| BR W Tmt | 14-03-26 | 1 - 1 (0 - 1) | 2 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
| BR W Tmt | 21-02-26 | 0 - 2 (0 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
| BR W Tmt | 16-02-26 | 1 - 2 (1 - 1) | 5 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| BRA GW | 08-11-25 | 6 - 0 (6 - 0) | 4 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
| BRA GW | 01-11-25 | 2 - 0 (1 - 0) | 4 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| BRA GW | 18-10-25 | 2 - 0 (1 - 0) | 5 - 14 | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 2 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Santos Women |
| Santos Women |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| BR W Tmt | 09-05-2026 | Khách | Fluminense RJ (W) | 8 Ngày |
| BR W Tmt | 17-05-2026 | Chủ | Bragantino (W) | 16 Ngày |
| BR W Tmt | 24-05-2026 | Khách | Sao Paulo/SP (W) | 23 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| BR W Tmt | 11-05-2026 | Chủ | Botafogo RJ(W) | 10 Ngày |
| BR W Tmt | 17-05-2026 | Khách | EC Bahia (W) | 16 Ngày |
| BR W Tmt | 24-05-2026 | Chủ | Flamengo/RJ (W) | 23 Ngày |

