| Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử | ||


| [VIE Women's U19 Championship-] Than KSVN U19 Women |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 1 | 0 | 5 | 4 | 19 | 3 | 16.7% |
| [VIE Women's U19 Championship-] Thai Nguyen U19 Women |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 2 | 2 | 2 | 9 | 6 | 8 | 33.3% |
| Than KSVN U19 Women |
| Chủ - Khách |
|---|
| Thai Nguyen U19 (W)Than KSVN U19 (W) |
| Thai Nguyen U19 (W)Than KSVN U19 (W) |
| Thai Nguyen U19 (W)Than KSVN U19 (W) |
| Than KSVN U19 (W)Thai Nguyen U19 (W) |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| WIE W U19 | 20-01-26 | 5 - 1 (4 - 0) | 5 - 5 | - | - | - | B | - | - | - | ||
| WIE W U19 | 18-02-25 | 6 - 1 (2 - 1) | 5 - 0 | - | - | - | B | - | - | - | ||
| WIE W U19 | 13-09-23 | 1 - 3 (0 - 2) | 6 - 3 | - | - | - | T | - | - | - | ||
| WIE W U19 | 27-08-23 | 2 - 4 (0 - 3) | 6 - 3 | - | - | - | B | - | - | - | ||
Thống kê 4 Trận gần đây, 1 Thắng, 0 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:25% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Than KSVN U19 Women |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| WIE W U19 | 04-02-26 | 3 - 0 (2 - 0) | 4 - 2 | - | - | - | B | - | - | |||
| WIE W U19 | 01-02-26 | 0 - 3 (0 - 2) | 2 - 10 | - | - | - | B | - | - | |||
| WIE W U19 | 20-01-26 | 5 - 1 (4 - 0) | 5 - 5 | - | - | - | B | - | - | |||
| WIE W U19 | 17-01-26 | 0 - 6 (0 - 2) | 4 - 8 | - | - | - | B | - | - | |||
| WIE W U19 | 14-01-26 | 2 - 1 (0 - 0) | 7 - 3 | - | - | - | B | - | - | |||
| WIE W U19 | 10-03-25 | 0 - 2 (0 - 1) | 1 - 0 | - | - | - | T | - | - | |||
| WIE W U19 | 03-03-25 | 7 - 0 (3 - 0) | 11 - 1 | - | - | - | B | - | - | |||
| WIE W U19 | 27-02-25 | 3 - 0 (1 - 0) | 4 - 0 | - | - | - | B | - | - | |||
| WIE W U19 | 21-02-25 | 0 - 2 (0 - 1) | 4 - 3 | - | - | - | B | - | - | |||
| WIE W U19 | 18-02-25 | 6 - 1 (2 - 1) | 5 - 0 | - | - | - | B | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 0 Hòa, 9 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Thai Nguyen U19 Women |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| WIE W U19 | 04-02-26 | 2 - 1 (1 - 1) | 1 - 0 | - | - | - | - | - | ||||
| WIE W U19 | 01-02-26 | 1 - 1 (0 - 1) | 6 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| WIE W U19 | 25-01-26 | 0 - 1 (0 - 1) | 5 - 0 | - | - | - | - | - | ||||
| WIE W U19 | 20-01-26 | 5 - 1 (4 - 0) | 5 - 5 | - | - | - | B | - | - | |||
| WIE W U19 | 17-01-26 | 1 - 1 (0 - 0) | 3 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| WIE W U19 | 14-01-26 | 0 - 1 (0 - 1) | 6 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| WIE W U19 | 07-01-26 | 1 - 1 (1 - 1) | 2 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| WIE W U19 | 11-03-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 2 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| WIE W U19 | 04-03-25 | 1 - 0 (1 - 0) | 2 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
| WIE W U19 | 28-02-25 | 0 - 2 (0 - 1) | 1 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 4 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||