

| [MLS Next Pro-] Cincinnati II |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 4 | 0 | 2 | 15 | 10 | 12 | 66.7% |
| [MLS Next Pro-] Connecticut United FC |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % |
| Cincinnati II |
| Chủ - Khách |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Không có dữ liệu
| Cincinnati II |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| MLS Next PL | 19-10-25 | 2 - 1 (1 - 1) | 10 - 0 | -0.63 | -0.24 | -0.25 | B | 0.80 | 0.75 | 0.96 | B | X |
| MLS Next PL | 05-10-25 | 1 - 4 (1 - 3) | 7 - 6 | -0.41 | -0.28 | -0.43 | T | 0.91 | 0 | 0.85 | T | T |
| MLS Next PL | 01-10-25 | 2 - 1 (1 - 1) | 6 - 5 | -0.55 | -0.26 | -0.31 | T | 0.82 | 0.5 | 0.94 | T | X |
| MLS Next PL | 25-09-25 | 4 - 3 (2 - 2) | 4 - 3 | -0.66 | -0.24 | -0.22 | T | 0.94 | 1 | 0.88 | T | T |
| MLS Next PL | 21-09-25 | 3 - 1 (0 - 1) | 2 - 4 | - | - | - | T | - | - | |||
| MLS Next PL | 10-09-25 | 2 - 1 (0 - 0) | 4 - 2 | -0.52 | -0.27 | -0.33 | B | 0.91 | 0.5 | 0.91 | B | X |
| MLS Next PL | 31-08-25 | 1 - 2 (0 - 2) | 3 - 6 | -0.33 | -0.27 | -0.51 | B | 0.80 | -0.5 | 0.96 | B | H |
| MLS Next PL | 24-08-25 | 2 - 3 (1 - 1) | 3 - 3 | - | - | - | B | - | - | |||
| MLS Next PL | 15-08-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 7 - 6 | -0.50 | -0.29 | -0.34 | B | 0.99 | 0.5 | 0.77 | B | X |
| MLS Next PL | 11-08-25 | 4 - 3 (1 - 1) | 6 - 1 | -0.51 | -0.29 | -0.32 | T | 0.96 | 0.5 | 0.80 | T | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 0 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:56% Tỷ lệ tài: 43%
| Connecticut United FC |
| Chủ - Khách |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| Cincinnati II |
| Cincinnati II |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||