

| [RUS M-League-12] Dinamo Makhachkala Youth |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | 1 | 0 | 2 | 3 | 6 | 3 | 12 | 33.3% |
| 3 | 1 | 0 | 2 | 3 | 6 | 3 | 6 | 33.3% |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12 | % |
| 6 | 3 | 0 | 1 | 7 | 6 | 9 | 75.0% |
| [RUS M-League-2] CSKA Moscow Reserves |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | 3 | 0 | 0 | 11 | 2 | 9 | 2 | 100.0% |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11 | % |
| 3 | 3 | 0 | 0 | 11 | 2 | 9 | 1 | 100.0% |
| 6 | 4 | 2 | 0 | 19 | 10 | 14 | 66.7% |
| Dinamo Makhachkala Youth |
| Chủ - Khách |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Không có dữ liệu
| Dinamo Makhachkala Youth |
| Chủ - Khách |
|---|
| Dinamo Makhachkala YouthFakel Youth |
| Dinamo Makhachkala YouthDinamo Moscow Youth |
| PFC Sochi YouthDinamo Makhachkala Youth |
| Dinamo Makhachkala YouthPFC Sochi Youth |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| RUS YthC | 13-03-26 | 2 - 0 (2 - 0) | 8 - 1 | - | - | - | T | - | - | |||
| RUS YthC | 06-03-26 | 1 - 4 (0 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| RUS YthC | 29-11-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 4 - 8 | - | - | - | T | - | - | |||
| RUS YthC | 25-11-25 | 3 - 2 (1 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
Thống kê 4 Trận gần đây, 3 Thắng, 0 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:75% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| CSKA Moscow Reserves |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| RUS YthC | 06-03-26 | 0 - 5 (0 - 3) | 4 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 20-02-26 | 2 - 2 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 15-02-26 | 5 - 5 (4 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| RUS YthC | 21-11-25 | 0 - 2 (0 - 1) | 6 - 10 | -0.60 | -0.25 | -0.31 | 0.85 | 0.75 | 0.85 | X | ||
| RUS YthC | 07-11-25 | 3 - 2 (0 - 2) | - | -0.56 | -0.27 | -0.31 | 0.78 | 0.5 | 0.92 | T | ||
| RUS YthC | 31-10-25 | 1 - 2 (1 - 0) | 0 - 6 | -0.07 | -0.12 | -0.92 | 0.88 | -2.5 | 0.88 | X | ||
| RUS YthC | 24-10-25 | 1 - 3 (1 - 0) | 6 - 7 | -0.45 | -0.26 | -0.41 | 0.83 | 0 | 0.99 | T | ||
| RUS YthC | 17-10-25 | 1 - 3 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| RUS YthC | 03-10-25 | 1 - 0 (1 - 0) | 4 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| RUS YthC | 26-09-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 1 - 5 | -0.47 | -0.28 | -0.37 | 0.91 | 0.25 | 0.85 | X | ||
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 3 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 40%
| Dinamo Makhachkala Youth |
| Dinamo Makhachkala Youth |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| RUS YthC | 03-04-2026 | Khách | Chertanovo Moscow Youth | 14 Ngày |
| RUS YthC | 10-04-2026 | Chủ | FC Rodina Moscow Youth | 21 Ngày |
| RUS YthC | 17-04-2026 | Khách | FK Rostov Youth | 28 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| RUS YthC | 03-04-2026 | Chủ | Spartak Moscow Youth | 14 Ngày |
| RUS YthC | 10-04-2026 | Khách | Lokomotiv Moscow Youth | 21 Ngày |
| RUS YthC | 17-04-2026 | Chủ | Almaz Antey Youth | 28 Ngày |

