

| [EGY Division 2-] Abou Qir Fertilizers SC |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 2 | 3 | 1 | 5 | 4 | 9 | 33.3% |
| [EGY Division 2-] FC Masar |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 1 | 3 | 2 | 4 | 7 | 6 | 16.7% |
| Abou Qir Fertilizers SC |
| Chủ - Khách |
|---|
| FC MasarAbo Qair Semads |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| EGY D2 | 02-10-25 | 1 - 1 (1 - 0) | 4 - 3 | -0.25 | -0.32 | -0.58 | H | 0.97 | -0.50 | 0.73 | B | H |
Thống kê 1 Trận gần đây, 0 Thắng, 1 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:-% Tỷ lệ tài: -%
| Abou Qir Fertilizers SC |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| EGY D2 | 12-02-26 | 0 - 0 (0 - 0) | 3 - 1 | -0.34 | -0.36 | -0.44 | H | 0.73 | -0.25 | 0.97 | B | X |
| EGY D2 | 05-02-26 | 1 - 2 (1 - 1) | 9 - 1 | -0.61 | -0.32 | -0.22 | B | 0.85 | 0.75 | 0.85 | B | T |
| EGY D2 | 30-01-26 | 1 - 0 (1 - 0) | 10 - 8 | -0.54 | -0.35 | -0.23 | T | 0.85 | 0.5 | 0.91 | T | X |
| EGY D2 | 22-01-26 | 1 - 1 (0 - 1) | 3 - 0 | -0.27 | -0.38 | -0.50 | H | 1.00 | -0.25 | 0.70 | B | T |
| EGY D2 | 15-01-26 | 1 - 0 (1 - 0) | 9 - 6 | -0.47 | -0.37 | -0.31 | T | 0.86 | 0.25 | 0.84 | T | X |
| EGY D2 | 08-01-26 | 1 - 1 (1 - 0) | 1 - 5 | -0.33 | -0.35 | -0.44 | H | 0.75 | -0.25 | 0.95 | B | T |
| EGY D2 | 03-01-26 | 1 - 2 (0 - 0) | 3 - 9 | -0.22 | -0.34 | -0.56 | T | 0.90 | -0.5 | 0.80 | T | T |
| EGY Cup | 23-12-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 12 - 4 | -0.83 | -0.21 | -0.12 | H | 0.79 | 1.5 | 0.91 | T | X |
| EGY D2 | 17-12-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 7 - 3 | -0.63 | -0.33 | -0.19 | H | 0.82 | 0.75 | 0.88 | T | X |
| EGY D2 | 11-12-25 | 3 - 1 (1 - 1) | 6 - 2 | -0.34 | -0.41 | -0.40 | B | 0.99 | 0 | 0.71 | B | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 5 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 50%
| FC Masar |
| Chủ - Khách |
|---|
| FC MasarTanta |
| Asyut PetroleumFC Masar |
| FC MasarEl Mansoura |
| Raya Ghazl SCFC Masar |
| FC MasarTersana SC |
| RavienaFC Masar |
| Telecom EgyptFC Masar |
| Pyramids FCFC Masar |
| FC MasarDayrot |
| Proxy SCFC Masar |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| EGY D2 | 12-02-26 | 0 - 0 (0 - 0) | 3 - 5 | -0.59 | -0.33 | -0.23 | 0.95 | 0.75 | 0.75 | X | ||
| EGY D2 | 05-02-26 | 1 - 1 (0 - 0) | 6 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
| EGY D2 | 30-01-26 | 0 - 2 (0 - 0) | 7 - 7 | -0.66 | -0.29 | -0.17 | 0.73 | 0.75 | -0.97 | H | ||
| EGY D2 | 22-01-26 | 1 - 1 (0 - 1) | 4 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
| EGY D2 | 15-01-26 | 0 - 2 (0 - 1) | 11 - 2 | -0.53 | -0.36 | -0.26 | 0.89 | 0.5 | 0.81 | T | ||
| EGY D2 | 08-01-26 | 1 - 2 (1 - 1) | 0 - 3 | -0.31 | -0.37 | -0.47 | 0.84 | -0.25 | 0.86 | T | ||
| EGY D2 | 03-01-26 | 0 - 1 (0 - 0) | 3 - 5 | -0.33 | -0.36 | -0.42 | 0.70 | -0.25 | 1.00 | X | ||
| EGY Cup | 22-12-25 | 2 - 0 (0 - 0) | 4 - 2 | -0.79 | -0.21 | -0.11 | 0.92 | 1.5 | 0.84 | X | ||
| EGY D2 | 17-12-25 | 6 - 0 (2 - 0) | 4 - 6 | -0.63 | -0.33 | -0.20 | 0.81 | 0.75 | 0.89 | T | ||
| EGY D2 | 12-12-25 | 1 - 4 (1 - 2) | 2 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 3 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:63% Tỷ lệ tài: 50%
| Abou Qir Fertilizers SC |
| Abou Qir Fertilizers SC |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||