

| [USL WLW-] New England Mutiny Women |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 3 | 2 | 1 | 14 | 4 | 11 | 50.0% |
| [USL WLW-] Hudson Valley Crusaders (W) |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 2 | 0 | 1 | 5 | 4 | 6 | 66.7% |
| New England Mutiny Women |
| Chủ - Khách |
|---|
| Hudson Valley Crusaders (W)New England Mutiny (W) |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| USL WLW | 09-06-26 | 2 - 1 (1 - 0) | 4 - 8 | -0.58 | -0.28 | -0.29 | B | 0.93 | 0.75 | 0.77 | B | T |
Thống kê 1 Trận gần đây, 0 Thắng, 0 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:-% Tỷ lệ tài: 100%
| New England Mutiny Women |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| USL WLW | 09-06-26 | 2 - 1 (1 - 0) | 4 - 8 | -0.58 | -0.28 | -0.29 | B | 0.93 | 0.75 | 0.77 | B | T |
| USL WLW | 30-05-26 | 5 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| USL WLW | 26-05-26 | 1 - 1 (0 - 0) | 4 - 6 | -0.22 | -0.25 | -0.69 | H | 0.90 | -1 | 0.80 | B | X |
| USA WPSL | 14-07-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 3 - 2 | -0.71 | -0.22 | -0.21 | H | 0.90 | 1.25 | 0.80 | T | X |
| USA WPSL | 13-07-24 | 2 - 1 (0 - 0) | 5 - 0 | - | - | - | T | - | - | |||
| USA WPSL | 29-06-24 | 5 - 0 (3 - 0) | 4 - 1 | - | - | - | T | - | - | |||
| USA WPSL | 01-06-24 | 7 - 1 (1 - 0) | 5 - 1 | - | - | - | T | - | - | |||
| USA WPSL | 24-05-24 | 4 - 1 (4 - 0) | 10 - 1 | - | - | - | T | - | - | |||
| USA WPSL | 12-06-23 | 0 - 3 (0 - 2) | 5 - 4 | -0.31 | -0.25 | -0.56 | T | 0.97 | -0.5 | 0.79 | T | X |
| USA WPSL | 06-07-22 | 1 - 2 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 2 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:73% Tỷ lệ tài: 25%
| Hudson Valley Crusaders (W) |
| Chủ - Khách |
|---|
| Hudson Valley Crusaders (W)New England Mutiny (W) |
| Hartford Athletic (W)Hudson Valley Crusaders (W) |
| Paisley Athletic (W)Hudson Valley Crusaders (W) |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| USL WLW | 09-06-26 | 2 - 1 (1 - 0) | 4 - 8 | -0.58 | -0.28 | -0.29 | B | 0.93 | 0.75 | 0.77 | B | T |
| USL WLW | 29-05-26 | 2 - 1 (0 - 0) | 4 - 1 | -0.56 | -0.27 | -0.32 | 0.80 | 0.5 | 0.90 | X | ||
| USL WLW | 27-06-25 | 1 - 2 (0 - 0) | 2 - 3 | -0.70 | -0.21 | -0.23 | 0.88 | 1.25 | 0.82 | X | ||
Thống kê 3 Trận gần đây, 2 Thắng, 0 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:67% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 33%
| New England Mutiny Women |
| New England Mutiny Women |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||