

| [NOR SAS Braathens Cup-] Grei |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 2 | 1 | 3 | 13 | 19 | 7 | 33.3% |
| [NOR SAS Braathens Cup-] Holmlia |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 1 | 1 | 4 | 5 | 18 | 4 | 16.7% |
| Grei |
| Chủ - Khách |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Không có dữ liệu
| Grei |
| Chủ - Khách |
|---|
| Baerum SKGrei |
| GreiKFUM Oslo II |
| Gamle OsloGrei |
| GreiLokomotiv Oslo |
| HemingGrei |
| GreiUllern FC |
| AskerGrei |
| GreiFrigg |
| Valerenga BGrei |
| Notodden FKGrei |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| NOR D3 | 30-05-26 | 5 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| NOR D3 | 23-05-26 | 2 - 3 (1 - 0) | 7 - 6 | - | - | - | B | - | - | |||
| NOR D3 | 14-05-26 | 3 - 1 (1 - 1) | 7 - 6 | -0.82 | -0.17 | -0.16 | B | 0.85 | 2 | 0.85 | H | X |
| NOR D3 | 09-05-26 | 4 - 4 (2 - 1) | 3 - 6 | -0.43 | -0.25 | -0.47 | H | 0.94 | 0 | 0.76 | H | T |
| NOR D3 | 02-05-26 | 2 - 3 (1 - 2) | 10 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
| NOR D3 | 25-04-26 | 3 - 2 (2 - 0) | 9 - 8 | - | - | - | T | - | - | |||
| NOR D3 | 18-04-26 | 3 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| NOR D3 | 11-04-26 | 2 - 5 (0 - 3) | 3 - 6 | - | - | - | B | - | - | |||
| NOR D3 | 06-04-26 | 3 - 1 (1 - 1) | 6 - 2 | - | - | - | B | - | - | |||
| INT CF | 28-02-26 | 5 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 1 Hòa, 7 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 50%
| Holmlia |
| Chủ - Khách |
|---|
| HolmliaSkeid Oslo |
| HolmliaNordstrand |
| HolmliaStabaek |
| HolmliaSarpsborg 08 |
| MysenHolmlia |
| HolmliaStabaek |
| HolmliaBoler |
| HolmliaBorgen |
| HolmliaModum FK |
| ROSHolmlia |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| NORC | 24-05-23 | 0 - 2 (0 - 2) | 1 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
| NORC | 24-03-19 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| NORC | 26-04-17 | 0 - 9 (0 - 3) | - | - | - | - | - | - | ||||
| NORC | 01-05-12 | 1 - 3 (1 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
| NORC | 19-04-12 | 2 - 3 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| NORC | 01-05-11 | 0 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| NORC | 13-04-11 | 4 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| NORC | 06-04-11 | 2 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| NORC | 21-04-10 | 2 - 3 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| NORC | 11-04-10 | 3 - 9 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 1 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Grei |
| Holmlia |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| 6 trận gần |
| HDP | Tài xỉu | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trận | T | H | B | Tỉ lệ thắng% | Trực tiếp | T | T% | X | X% | Trực tiếp |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||||
| Grei |
| Holmlia |
| Hiệp 1 |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| 6 trận gần |
| HDP | Tài xỉu | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trận | T | H | B | Tỉ lệ thắng% | Trực tiếp | T | T% | X | X% | Trực tiếp |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||||
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||