

| [ENG-S Premier League-14] Wimborne Town |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | 8 | 10 | 7 | 37 | 31 | 34 | 14 | 32.0% |
| 13 | 6 | 6 | 1 | 26 | 15 | 24 | 8 | 46.2% |
| 12 | 2 | 4 | 6 | 11 | 16 | 10 | 20 | 16.7% |
| 6 | 0 | 3 | 3 | 6 | 13 | 3 | 0.0% |
| [ENG-S Premier League-19] Hungerford Town |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29 | 7 | 8 | 14 | 38 | 61 | 29 | 19 | 24.1% |
| 14 | 4 | 5 | 5 | 17 | 25 | 17 | 18 | 28.6% |
| 15 | 3 | 3 | 9 | 21 | 36 | 12 | 18 | 20.0% |
| 6 | 2 | 0 | 4 | 7 | 14 | 6 | 33.3% |
| Wimborne Town |
| Chủ - Khách |
|---|
| Hungerford TownWimborne Town |
| Hungerford TownWimborne Town |
| Wimborne TownHungerford Town |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ENG-S PR | 08-11-25 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | - | ||
| ENG-S PR | 18-04-25 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | - | ||
| ENG-S PR | 07-09-24 | 2 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
Thống kê 3 Trận gần đây, 1 Thắng, 2 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:33% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Wimborne Town |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ENG-S PR | 03-01-26 | 1 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| ENG-S PR | 27-12-25 | 0 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| ENG-S PR | 20-12-25 | 4 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| ENG-S PR | 13-12-25 | 3 - 2 (0 - 2) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| ENG-S PR | 06-12-25 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| ENG-S PR | 29-11-25 | 2 - 2 (2 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| ENG-S PR | 22-11-25 | 1 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| ENG-S PR | 18-11-25 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| ENG FAT | 15-11-25 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| ENG-S PR | 08-11-25 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 5 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Hungerford Town |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ENG-S PR | 27-12-25 | 0 - 3 (0 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ENG-S PR | 23-12-25 | 2 - 1 (0 - 1) | 4 - 9 | -0.48 | -0.30 | -0.37 | 0.88 | 0.25 | 0.82 | T | ||
| ENG-S PR | 20-12-25 | 6 - 1 (2 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ENG-S PR | 16-12-25 | 1 - 3 (0 - 0) | 2 - 1 | -0.47 | -0.29 | -0.38 | 0.92 | 0.25 | 0.78 | T | ||
| ENG-S PR | 13-12-25 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ENG-S PR | 06-12-25 | 2 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ENG-S PR | 02-12-25 | 1 - 1 (1 - 0) | 7 - 2 | -0.48 | -0.29 | -0.38 | 0.92 | 0.25 | 0.78 | X | ||
| ENG-S PR | 22-11-25 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ENG-S PR | 18-11-25 | 3 - 3 (1 - 1) | 3 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| ENG-S PR | 08-11-25 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 4 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:75% Tỷ lệ tài: 67%
| Wimborne Town |
| Wimborne Town |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| ENG-S PR | 24-01-2026 | Khách | Taunton Town | 7 Ngày |
| ENG-S PR | 31-01-2026 | Chủ | Walton Hersham | 14 Ngày |
| ENG-S PR | 07-02-2026 | Khách | Evesham United | 21 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| ENG-S PR | 24-01-2026 | Chủ | Bracknell Town | 7 Ngày |
| ENG-S PR | 31-01-2026 | Chủ | Gosport Borough | 14 Ngày |
| ENG-S PR | 07-02-2026 | Khách | Poole Town | 21 Ngày |

