

| [Isthmian League Premier Division-1] Folkestone |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 41 | 28 | 9 | 4 | 97 | 37 | 93 | 1 | 68.3% |
| 20 | 14 | 4 | 2 | 52 | 18 | 46 | 2 | 70.0% |
| 21 | 14 | 5 | 2 | 45 | 19 | 47 | 1 | 66.7% |
| 6 | 3 | 3 | 0 | 13 | 9 | 12 | 50.0% |
| [Isthmian League Premier Division-13] Cheshunt |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 41 | 12 | 14 | 15 | 62 | 65 | 50 | 13 | 29.3% |
| 21 | 6 | 8 | 7 | 29 | 29 | 26 | 15 | 28.6% |
| 20 | 6 | 6 | 8 | 33 | 36 | 24 | 13 | 30.0% |
| 6 | 2 | 1 | 3 | 8 | 8 | 7 | 33.3% |
| Folkestone |
| Chủ - Khách |
|---|
| CheshuntFolkestone |
| CheshuntFolkestone |
| FolkestoneCheshunt |
| CheshuntFolkestone |
| FolkestoneCheshunt |
| FolkestoneCheshunt |
| CheshuntFolkestone |
| CheshuntFolkestone |
| FolkestoneCheshunt |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ENG RYM | 22-11-25 | 2 - 4 (2 - 4) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
| ENG RYM | 22-03-25 | 1 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
| ENG RYM | 07-01-25 | 0 - 4 (0 - 1) | - | -0.49 | -0.28 | -0.34 | B | 0.81 | 0.25 | 0.95 | B | T |
| ENG RYM | 19-03-24 | 3 - 2 (1 - 1) | 3 - 2 | -0.49 | -0.28 | -0.35 | B | 0.84 | 0.25 | 0.98 | B | T |
| ENG RYM | 14-10-23 | 2 - 1 (1 - 1) | 6 - 7 | - | - | - | T | - | - | - | ||
| ENG RYM | 19-03-22 | 0 - 4 (0 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
| ENG RYM | 06-11-21 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | - | ||
| ENG RYM | 13-10-20 | 2 - 1 (1 - 0) | 5 - 6 | - | - | - | B | - | - | - | ||
| ENG RYM | 15-10-19 | 4 - 2 (1 - 2) | 7 - 1 | -0.76 | -0.22 | -0.14 | T | 0.80 | -0.80 | -0.98 | T | T |
Thống kê 9 Trận gần đây, 3 Thắng, 1 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:33% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
| Folkestone |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ENG RYM | 18-04-26 | 1 - 1 (0 - 0) | 5 - 8 | - | - | - | H | - | - | |||
| ENG RYM | 11-04-26 | 2 - 2 (1 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| ENG RYM | 06-04-26 | 3 - 2 (2 - 2) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| ENG RYM | 04-04-26 | 1 - 2 (1 - 1) | 6 - 0 | - | - | - | T | - | - | |||
| ENG RYM | 28-03-26 | 3 - 3 (1 - 3) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| ENG RYM | 21-03-26 | 0 - 2 (0 - 2) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| ENG RYM | 14-03-26 | 2 - 2 (1 - 2) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| ENG RYM | 07-03-26 | 2 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| ENG RYM | 28-02-26 | 1 - 0 (1 - 0) | 2 - 3 | - | - | - | B | - | - | |||
| ENG RYM | 21-02-26 | 1 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 4 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Cheshunt |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ENG RYM | 18-04-26 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ENG RYM | 11-04-26 | 1 - 3 (1 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ENG RYM | 06-04-26 | 4 - 1 (2 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ENG RYM | 04-04-26 | 2 - 1 (0 - 0) | 4 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
| ENG RYM | 28-03-26 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ENG RYM | 21-03-26 | 3 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ENG RYM | 17-03-26 | 1 - 3 (1 - 2) | 1 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| ENG RYM | 14-03-26 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ENG RYM | 10-03-26 | 0 - 1 (0 - 0) | 3 - 9 | -0.36 | -0.29 | -0.49 | 0.87 | -0.25 | 0.83 | X | ||
| ENG RYM | 07-03-26 | 0 - 3 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 1 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:75% Tỷ lệ tài: 0%
| Folkestone |
| Folkestone |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||

