

| [Isthmian League Premier Division-1] Folkestone |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 40 | 28 | 8 | 4 | 96 | 36 | 92 | 1 | 70.0% |
| 20 | 14 | 4 | 2 | 52 | 18 | 46 | 1 | 70.0% |
| 20 | 14 | 4 | 2 | 44 | 18 | 46 | 1 | 70.0% |
| 6 | 4 | 1 | 1 | 12 | 4 | 13 | 66.7% |
| [Isthmian League Premier Division-18] Carshalton Athletic FC |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 40 | 9 | 13 | 18 | 60 | 73 | 40 | 18 | 22.5% |
| 20 | 5 | 8 | 7 | 30 | 34 | 23 | 18 | 25.0% |
| 20 | 4 | 5 | 11 | 30 | 39 | 17 | 18 | 20.0% |
| 6 | 2 | 0 | 4 | 8 | 10 | 6 | 33.3% |
| Folkestone |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ENG RYM | 10-01-26 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | - | ||
| ENG RYM | 02-11-24 | 2 - 1 (0 - 1) | 8 - 1 | - | - | - | B | - | - | - | ||
| ENG RYM | 10-08-24 | 1 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | - | ||
| ENG RYM | 27-01-24 | 3 - 3 (3 - 2) | - | - | - | - | H | - | - | - | ||
| ENG RYM | 04-11-23 | 3 - 1 (2 - 1) | 7 - 3 | - | - | - | B | - | - | - | ||
| ENG RYM | 07-04-23 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | - | ||
| ENG RYM | 24-10-22 | 1 - 0 (1 - 0) | 2 - 5 | - | - | - | B | - | - | - | ||
| ENG RYM | 05-02-22 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | - | ||
| ENG RYM | 08-11-21 | 5 - 0 (3 - 0) | 6 - 6 | -0.45 | -0.29 | -0.40 | B | 0.75 | 0.00 | 0.95 | B | T |
| ENG RYM | 08-02-20 | 1 - 3 (0 - 2) | 8 - 6 | - | - | - | B | - | - | - | ||
Thống kê 10 Trận gần đây, 0 Thắng, 5 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:-% Tỷ lệ tài: 100%
| Folkestone |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ENG RYM | 14-03-26 | 2 - 2 (1 - 2) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| ENG RYM | 07-03-26 | 2 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| ENG RYM | 28-02-26 | 1 - 0 (1 - 0) | 2 - 3 | - | - | - | B | - | - | |||
| ENG RYM | 21-02-26 | 1 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| ENG RYM | 14-02-26 | 0 - 2 (0 - 0) | 3 - 6 | - | - | - | T | - | - | |||
| ENG RYM | 07-02-26 | 0 - 5 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| ENG RYM | 31-01-26 | 2 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| ENG RYM | 24-01-26 | 4 - 0 (4 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| ENG RYM | 17-01-26 | 1 - 1 (0 - 1) | 12 - 3 | - | - | - | H | - | - | |||
| ENG RYM | 10-01-26 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 3 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Carshalton Athletic FC |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ENG RYM | 14-03-26 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ENG RYM | 07-03-26 | 3 - 1 (1 - 1) | 4 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| ENG RYM | 28-02-26 | 2 - 1 (2 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ENG RYM | 24-02-26 | 2 - 1 (2 - 1) | 1 - 8 | - | - | - | - | - | ||||
| ENG RYM | 21-02-26 | 1 - 2 (1 - 1) | 4 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
| ENG RYM | 14-02-26 | 3 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ENG RYM | 31-01-26 | 2 - 2 (1 - 2) | 5 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| ENG RYM | 24-01-26 | 1 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ENG RYM | 17-01-26 | 0 - 4 (0 - 3) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ENG RYM | 12-01-26 | 3 - 3 (1 - 1) | 6 - 3 | -0.47 | -0.29 | -0.38 | 0.93 | 0.25 | 0.77 | T | ||
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 3 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
| Folkestone |
| Folkestone |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| ENG RYM | 04-04-2026 | Khách | St Albans City | 7 Ngày |
| ENG RYM | 06-04-2026 | Chủ | Ramsgate | 9 Ngày |
| ENG RYM | 11-04-2026 | Khách | Whitehawk | 14 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| ENG RYM | 04-04-2026 | Chủ | Dartford | 7 Ngày |
| ENG RYM | 06-04-2026 | Khách | Dulwich Hamlet | 9 Ngày |
| ENG RYM | 11-04-2026 | Chủ | Brentwood Town | 14 Ngày |

