

| [ENG-S Premier League-8] Uxbridge |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | 7 | 7 | 4 | 32 | 31 | 28 | 8 | 38.9% |
| 10 | 5 | 2 | 3 | 17 | 17 | 17 | 6 | 50.0% |
| 8 | 2 | 5 | 1 | 15 | 14 | 11 | 9 | 25.0% |
| 6 | 1 | 3 | 2 | 6 | 9 | 6 | 16.7% |
| [ENG-S Premier League-16] Hungerford Town |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | 4 | 6 | 7 | 22 | 29 | 18 | 16 | 23.5% |
| 9 | 2 | 5 | 2 | 11 | 13 | 11 | 16 | 22.2% |
| 8 | 2 | 1 | 5 | 11 | 16 | 7 | 17 | 25.0% |
| 6 | 1 | 1 | 4 | 8 | 15 | 4 | 16.7% |
| Uxbridge |
| Chủ - Khách |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Không có dữ liệu
| Uxbridge |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ENG FAT | 04-10-25 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| ENG-S PR | 23-09-25 | 3 - 0 (1 - 0) | 3 - 2 | - | - | - | B | - | - | |||
| ENG-S PR | 20-09-25 | 1 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| ENG-S PR | 09-09-25 | 2 - 1 (2 - 1) | 3 - 2 | -0.45 | -0.29 | -0.40 | T | 0.73 | 0 | 0.97 | T | T |
| ENG-S PR | 06-09-25 | 2 - 2 (2 - 2) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| ENG FAC | 30-08-25 | 1 - 2 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| ENG-S PR | 25-08-25 | 3 - 3 (1 - 2) | 8 - 0 | - | - | - | H | - | - | |||
| ENG-S PR | 23-08-25 | 2 - 1 (1 - 0) | 3 - 5 | - | - | - | T | - | - | |||
| ENG-S PR | 16-08-25 | 2 - 2 (2 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| ENG-S PR | 11-08-25 | 1 - 1 (0 - 0) | 7 - 4 | -0.56 | -0.29 | -0.30 | H | 0.78 | 0.5 | 0.92 | T | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 6 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:75% Tỷ lệ tài: 50%
| Hungerford Town |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ENG FAT | 04-10-25 | 6 - 3 (2 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ENG FAC | 27-09-25 | 2 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ENG-S PR | 23-09-25 | 1 - 5 (1 - 1) | 9 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
| ENG-S PR | 20-09-25 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ENG FAC | 13-09-25 | 3 - 0 (1 - 0) | 5 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
| ENG-S PR | 09-09-25 | 2 - 1 (1 - 0) | 0 - 3 | -0.41 | -0.30 | -0.44 | 0.90 | 0 | 0.80 | T | ||
| ENG-S PR | 06-09-25 | 1 - 2 (1 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ENG FAC | 30-08-25 | 3 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ENG-S PR | 25-08-25 | 3 - 1 (0 - 1) | 2 - 0 | - | - | - | - | - | ||||
| ENG-S PR | 23-08-25 | 1 - 2 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 1 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
| Uxbridge |
| Uxbridge |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| ENG-S PR | 18-10-2025 | Khách | Havant Waterlooville | 4 Ngày |
| ENG-S PR | 21-10-2025 | Khách | Evesham United | 7 Ngày |
| ENG-S PR | 01-11-2025 | Chủ | Gloucester City | 18 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| ENG-S PR | 18-10-2025 | Chủ | Plymouth Parkway | 4 Ngày |
| ENG-S PR | 21-10-2025 | Chủ | Weymouth | 7 Ngày |
| ENG-S PR | 01-11-2025 | Khách | Sholing FC | 18 Ngày |

