

| [ENG FA WSL 2-4] Bristol City Women |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | 8 | 2 | 6 | 35 | 24 | 26 | 4 | 50.0% |
| 8 | 5 | 0 | 3 | 21 | 8 | 15 | 3 | 62.5% |
| 8 | 3 | 2 | 3 | 14 | 16 | 11 | 6 | 37.5% |
| 6 | 3 | 2 | 1 | 13 | 7 | 11 | 50.0% |
| [ENG FA WSL 2-6] Southampton Women |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | 7 | 3 | 6 | 32 | 20 | 24 | 6 | 43.8% |
| 8 | 3 | 2 | 3 | 16 | 9 | 11 | 6 | 37.5% |
| 8 | 4 | 1 | 3 | 16 | 11 | 13 | 5 | 50.0% |
| 6 | 4 | 1 | 1 | 20 | 3 | 13 | 66.7% |
| Bristol City Women |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ENG FA WNLC | 18-01-26 | 1 - 1 (1 - 0) | 1 - 7 | - | - | - | H | - | - | - | ||
| ENG LCHW | 21-09-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 8 - 3 | - | - | - | T | - | - | - | ||
| ENG LCHW | 16-02-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 10 - 2 | - | - | - | H | - | - | - | ||
| ENG FA WNLC | 08-12-24 | 0 - 3 (0 - 2) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
| ENG LCHW | 08-09-24 | 1 - 1 (0 - 0) | 3 - 3 | - | - | - | H | - | - | - | ||
| ENG WLC | 11-10-23 | 1 - 1 (1 - 0) | 5 - 7 | -0.57 | -0.27 | -0.31 | H | 0.75 | 0.50 | 0.95 | T | X |
| ENG LCHW | 26-03-23 | 0 - 1 (0 - 1) | 8 - 6 | - | - | - | T | - | - | - | ||
| ENG FA WNLC | 11-12-22 | 2 - 0 (1 - 0) | 4 - 2 | - | - | - | T | - | - | - | ||
| ENG LCHW | 25-09-22 | 1 - 1 (1 - 0) | 5 - 4 | -0.63 | -0.26 | -0.26 | H | 0.80 | 0.75 | 0.90 | T | X |
| ENG FA WNLC | 30-01-22 | 0 - 0 (0 - 0) | 1 - 9 | - | - | - | H | - | - | - | ||
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 6 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:75% Tỷ lệ tài: 0%
| Bristol City Women |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ENG LCHW | 31-01-26 | 3 - 0 (2 - 0) | 6 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
| ENG LCHW | 25-01-26 | 1 - 1 (1 - 0) | 2 - 9 | - | - | - | H | - | - | |||
| ENG FA WNLC | 18-01-26 | 1 - 1 (1 - 0) | 1 - 7 | - | - | - | H | - | - | |||
| ENG LCHW | 11-01-26 | 2 - 4 (1 - 2) | 6 - 1 | -0.40 | -0.32 | -0.43 | T | 0.91 | 0 | 0.79 | T | T |
| ENG LCHW | 17-12-25 | 2 - 3 (1 - 1) | 1 - 3 | -0.48 | -0.29 | -0.38 | B | 0.89 | 0.25 | 0.81 | B | T |
| ENG FA WNLC | 14-12-25 | 2 - 0 (1 - 0) | 2 - 2 | - | - | - | T | - | - | |||
| ENG LCHW | 07-12-25 | 4 - 0 (1 - 0) | 3 - 2 | -0.63 | -0.26 | -0.26 | T | 0.80 | 0.75 | 0.90 | T | T |
| ENG WLC | 23-11-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 2 - 12 | - | - | - | B | - | - | |||
| ENG LCHW | 16-11-25 | 2 - 0 (0 - 0) | 8 - 3 | -0.42 | -0.32 | -0.41 | B | 0.84 | 0 | 0.86 | B | X |
| ENG LCHW | 09-11-25 | 7 - 0 (4 - 0) | 4 - 4 | - | - | - | T | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 2 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:83% Tỷ lệ tài: 75%
| Southampton Women |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ENG LCHW | 01-02-26 | 3 - 1 (2 - 1) | 4 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
| ENG LCHW | 25-01-26 | 1 - 0 (0 - 0) | 10 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
| ENG FA WNLC | 18-01-26 | 1 - 1 (1 - 0) | 1 - 7 | - | - | - | H | - | - | |||
| ENG LCHW | 10-01-26 | 4 - 0 (2 - 0) | 4 - 1 | -0.70 | -0.25 | -0.20 | 0.75 | 1 | 0.95 | T | ||
| ENG LCHW | 21-12-25 | 0 - 2 (0 - 1) | 3 - 4 | -0.32 | -0.32 | -0.51 | 0.74 | -0.5 | 0.96 | X | ||
| ENG FA WNLC | 14-12-25 | 10 - 0 (7 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ENG LCHW | 08-12-25 | 1 - 0 (1 - 0) | 2 - 4 | -0.61 | -0.29 | -0.26 | 0.86 | 0.75 | 0.84 | X | ||
| ENG WLC | 23-11-25 | 1 - 2 (0 - 0) | 4 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
| ENG LCHW | 16-11-25 | 1 - 1 (0 - 1) | 11 - 4 | -0.53 | -0.31 | -0.31 | 0.89 | 0.5 | 0.81 | X | ||
| ENG WLC | 12-11-25 | 5 - 0 (0 - 0) | 7 - 1 | -0.83 | -0.19 | -0.14 | 0.86 | 1.75 | 0.84 | T | ||
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 2 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:63% Tỷ lệ tài: 40%
| Bristol City Women |
| Bristol City Women |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| ENG FA WNLC | 22-02-2026 | Khách | Arsenal (W) | 7 Ngày |
| ENG LCHW | 15-03-2026 | Khách | Portsmouth (W) | 28 Ngày |
| ENG LCHW | 22-03-2026 | Chủ | Charlton (W) | 35 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| ENG LCHW | 15-03-2026 | Chủ | Birmingham (W) | 28 Ngày |
| ENG LCHW | 22-03-2026 | Khách | Durham Wildcats LFC (W) | 35 Ngày |
| ENG LCHW | 29-03-2026 | Khách | Ipswich Town (W) | 42 Ngày |

