| Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử | ||


| [FIFA Women's World Cup qualification(CONCACAF)-4] Belize Women |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 | % |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | % |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | % |
| 6 | 3 | 0 | 3 | 8 | 6 | 9 | 50.0% |
| [FIFA Women's World Cup qualification(CONCACAF)-2] Haiti Women |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | % |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | % |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | % |
| 6 | 1 | 1 | 4 | 5 | 13 | 4 | 16.7% |
| Belize Women |
| Chủ - Khách |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Không có dữ liệu
| Belize Women |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| INT FRL | 18-08-24 | 1 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| INT FRL | 15-08-24 | 2 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| INT FRL | 14-07-24 | 0 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| INT FRL | 12-07-24 | 2 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| CNCF GWC | 04-12-23 | 0 - 1 (0 - 0) | 1 - 1 | -0.36 | -0.26 | -0.50 | T | 0.95 | -0.25 | 0.81 | T | X |
| CNCF GWC | 01-12-23 | 1 - 5 (1 - 2) | 0 - 1 | -0.33 | -0.31 | -0.51 | T | 0.75 | -0.5 | 0.95 | T | T |
| CNCF GWC | 31-10-23 | 3 - 0 (1 - 0) | 9 - 0 | - | - | - | T | - | - | |||
| CNCF GWC | 26-10-23 | 0 - 6 (0 - 2) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| CNCF GWC | 26-09-23 | 3 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| CNCF GWC | 21-09-23 | 2 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 0 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:88% Tỷ lệ tài: 50%
| Haiti Women |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| INT FRL | 28-10-25 | 3 - 0 (1 - 0) | 1 - 5 | -0.45 | -0.29 | -0.37 | 0.95 | 0.25 | 0.75 | T | ||
| INT FRL | 03-06-25 | 3 - 1 (3 - 1) | 2 - 6 | -0.95 | -0.13 | -0.06 | 0.95 | 2.5 | 0.75 | T | ||
| INT FRL | 31-05-25 | 4 - 1 (2 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| INT FRL | 08-04-25 | 2 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| INT FRL | 04-04-25 | 0 - 1 (0 - 1) | 8 - 3 | -0.44 | -0.30 | -0.37 | -0.96 | 0.25 | 0.78 | X | ||
| INT FRL | 25-02-25 | 1 - 1 (1 - 1) | 6 - 0 | -0.51 | -0.29 | -0.32 | 0.97 | 0.5 | 0.85 | X | ||
| INT FRL | 29-10-24 | 2 - 1 (1 - 0) | 1 - 11 | -0.87 | -0.18 | -0.07 | 0.83 | 1.75 | 0.99 | T | ||
| INT FRL | 26-10-24 | 3 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| INT FRL | 23-10-24 | 4 - 2 (2 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| CNCF GWC | 18-02-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 12 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 1 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:75% Tỷ lệ tài: 60%
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| WWCQ CONC | 28-02-2026 | Khách | Dominican Republic (W) | 90 Ngày |
| WWCQ CONC | 13-04-2026 | Chủ | Anguilla (W) | 134 Ngày |
| WWCQ CONC | 17-04-2026 | Khách | Suriname (W) | 138 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| WWCQ CONC | 03-03-2026 | Khách | Suriname (W) | 93 Ngày |
| WWCQ CONC | 09-04-2026 | Chủ | Anguilla (W) | 130 Ngày |
| WWCQ CONC | 17-04-2026 | Chủ | Dominican Republic (W) | 138 Ngày |