| Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử | ||


| [BRA Campeonato Maranhense-6] Tuntum EC |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | 2 | 3 | 2 | 8 | 9 | 9 | 6 | 28.6% |
| 4 | 1 | 2 | 1 | 3 | 4 | 5 | 5 | 25.0% |
| 3 | 1 | 1 | 1 | 5 | 5 | 4 | 5 | 33.3% |
| 6 | 2 | 2 | 2 | 8 | 7 | 8 | 33.3% |
| [BRA Campeonato Maranhense-3] Sampaio Correa |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | 2 | 5 | 0 | 13 | 5 | 11 | 3 | 28.6% |
| 3 | 2 | 1 | 0 | 11 | 3 | 7 | 2 | 66.7% |
| 4 | 0 | 4 | 0 | 2 | 2 | 4 | 3 | 0.0% |
| 6 | 1 | 4 | 1 | 6 | 5 | 7 | 16.7% |
| Tuntum EC |
| Chủ - Khách |
|---|
| Sampaio Correatuntum EC |
| tuntum ECSampaio Correa |
| Sampaio Correatuntum EC |
| tuntum ECSampaio Correa |
| tuntum ECSampaio Correa |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| BRA CM | 15-04-25 | 1 - 1 (1 - 0) | 3 - 5 | - | - | - | H | - | - | - | ||
| BRA CM | 26-01-25 | 1 - 2 (1 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
| BRA CM | 04-03-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 6 - 3 | - | - | - | B | - | - | - | ||
| BRA CM | 21-01-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 3 - 11 | -0.17 | -0.27 | -0.71 | B | 0.93 | -1.00 | 0.77 | B | X |
| BRA CM | 30-03-22 | 3 - 3 (1 - 1) | 4 - 4 | -0.27 | -0.33 | -0.56 | H | 0.90 | -0.50 | 0.80 | B | T |
Thống kê 5 Trận gần đây, 0 Thắng, 2 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:0% Tỷ lệ tài: 50%
| Tuntum EC |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| BRA CM | 21-01-26 | 0 - 0 (0 - 0) | 3 - 5 | - | - | - | H | - | - | |||
| BRA CM | 18-01-26 | 2 - 1 (1 - 1) | 6 - 5 | - | - | - | T | - | - | |||
| BRA CM | 14-01-26 | 3 - 1 (1 - 0) | 7 - 0 | - | - | - | B | - | - | |||
| BRA CM | 11-01-26 | 0 - 2 (0 - 0) | 4 - 4 | - | - | - | B | - | - | |||
| BRA CM | 23-04-25 | 4 - 0 (3 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| BRA CM | 15-04-25 | 1 - 1 (1 - 0) | 3 - 5 | - | - | - | H | - | - | |||
| BRA CM | 12-04-25 | 2 - 0 (1 - 0) | 9 - 2 | - | - | - | B | - | - | |||
| BRA CM | 06-04-25 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| BRA CM | 02-04-25 | 1 - 0 (1 - 0) | 1 - 5 | - | - | - | T | - | - | |||
| BRA CM | 21-03-25 | 1 - 0 (1 - 0) | 5 - 1 | - | - | - | B | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 3 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Sampaio Correa |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| BRA CM | 21-01-26 | 0 - 0 (0 - 0) | 7 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| BRA CM | 18-01-26 | 4 - 2 (1 - 2) | 7 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| BRA CM | 14-01-26 | 0 - 0 (0 - 0) | 5 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
| BRA CM | 10-01-26 | 1 - 1 (1 - 1) | 8 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
| BRA D4 | 09-08-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 2 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
| BRA D4 | 04-08-25 | 1 - 1 (0 - 0) | 9 - 1 | -0.48 | -0.30 | -0.34 | 0.84 | 0.25 | 0.98 | X | ||
| BRA D4 | 26-07-25 | 1 - 1 (0 - 1) | 6 - 2 | -0.46 | -0.36 | -0.30 | 0.90 | 0.25 | 0.86 | T | ||
| BRA D4 | 20-07-25 | 2 - 2 (1 - 2) | 8 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| BRA D4 | 12-07-25 | 2 - 0 (1 - 0) | 6 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
| BRA D4 | 05-07-25 | 3 - 0 (1 - 0) | 2 - 8 | -0.54 | -0.32 | -0.26 | 0.86 | 0.5 | 0.90 | T | ||
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 6 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:83% Tỷ lệ tài: 67%
| Tuntum EC |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| 6 trận gần |
| HDP | Tài xỉu | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trận | T | H | B | Tỉ lệ thắng% | Trực tiếp | T | T% | X | X% | Trực tiếp |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||||
| Tuntum EC |
| Hiệp 1 |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| 6 trận gần |
| HDP | Tài xỉu | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trận | T | H | B | Tỉ lệ thắng% | Trực tiếp | T | T% | X | X% | Trực tiếp |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||||
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||

