

| [INT FRL-] Iran (w) U18 |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 5 | 1 | 0 | 27 | 2 | 16 | 83.3% |
| [INT FRL-] Turkmenistan U18 Women |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 0 | 0 | 3 | 1 | 20 | 0 | 0.0% |
| Iran (w) U18 |
| Chủ - Khách |
|---|
| Turkmenistan (W) U18Iran (W) U18 |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| INT FRL | 22-04-24 | 0 - 7 (0 - 5) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
Thống kê 1 Trận gần đây, 1 Thắng, 0 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:100% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Iran (w) U18 |
| Chủ - Khách |
|---|
| Kyrgyzstan (W) U18Iran (W) U18 |
| Tajikistan (W) U18Iran (W) U18 |
| Turkmenistan (W) U18Iran (W) U18 |
| Iran (W) U18Kyrgyzstan (W) U18 |
| Tajikistan (W) U18Iran (W) U18 |
| Uzbekistan (W) U18Iran (W) U18 |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| INT FRL | 28-04-24 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| INT FRL | 26-04-24 | 0 - 5 (0 - 2) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| INT FRL | 22-04-24 | 0 - 7 (0 - 5) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| INT FRL | 15-03-22 | 2 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| INT FRL | 13-03-22 | 0 - 11 (0 - 4) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| INT FRL | 11-03-22 | 0 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
Thống kê 6 Trận gần đây, 5 Thắng, 1 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:83% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Turkmenistan U18 Women |
| Chủ - Khách |
|---|
| Uzbekistan (W) U18Turkmenistan (W) U18 |
| Tajikistan (W) U18Turkmenistan (W) U18 |
| Turkmenistan (W) U18Iran (W) U18 |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| INT FRL | 26-04-24 | 9 - 1 (6 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| INT FRL | 24-04-24 | 4 - 0 (3 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| INT FRL | 22-04-24 | 0 - 7 (0 - 5) | - | - | - | - | T | - | - | |||
Thống kê 3 Trận gần đây, 0 Thắng, 0 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:-% Tỷ lệ tài: -%
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||