| Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử | ||


| [BI Premier League-16] BG Green Farmers FC |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | 1 | 4 | 15 | 14 | 43 | 7 | 16 | 5.0% |
| 10 | 1 | 2 | 7 | 9 | 18 | 5 | 16 | 10.0% |
| 10 | 0 | 2 | 8 | 5 | 25 | 2 | 16 | 0.0% |
| 6 | 1 | 1 | 4 | 4 | 9 | 4 | 16.7% |
| [BI Premier League-1] Aigle Noir |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | 17 | 3 | 0 | 48 | 16 | 54 | 1 | 85.0% |
| 10 | 9 | 1 | 0 | 27 | 9 | 28 | 1 | 90.0% |
| 10 | 8 | 2 | 0 | 21 | 7 | 26 | 1 | 80.0% |
| 6 | 4 | 2 | 0 | 14 | 5 | 14 | 66.7% |
| BG Green Farmers FC |
| Chủ - Khách |
|---|
| Aigle NoirBG Green Farmers FC |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| BI PL | 12-11-25 | 3 - 1 (3 - 1) | 2 - 0 | - | - | - | B | - | - | - | ||
Thống kê 1 Trận gần đây, 0 Thắng, 0 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:-% Tỷ lệ tài: -%
| BG Green Farmers FC |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| BI PL | 17-01-26 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| BI PL | 09-01-26 | 2 - 1 (1 - 0) | 6 - 3 | - | - | - | B | - | - | |||
| BI PL | 05-12-25 | 1 - 3 (1 - 3) | 5 - 9 | - | - | - | B | - | - | |||
| BI PL | 29-11-25 | 1 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| BI PL | 22-11-25 | 1 - 0 (1 - 0) | 5 - 4 | - | - | - | T | - | - | |||
| BI PL | 12-11-25 | 3 - 1 (3 - 1) | 2 - 0 | - | - | - | B | - | - | |||
| BI PL | 08-11-25 | 3 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| BI PL | 02-11-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 2 - 5 | - | - | - | H | - | - | |||
| BI PL | 26-10-25 | 2 - 2 (2 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| BI PL | 17-10-25 | 1 - 2 (1 - 2) | 4 - 7 | - | - | - | B | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 3 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Aigle Noir |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| BI PL | 18-01-26 | 0 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| BI PL | 11-01-26 | 2 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| BI PL | 21-12-25 | 1 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| BI PL | 12-12-25 | 1 - 1 (0 - 0) | 4 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| BI PL | 07-12-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 2 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
| BI PL | 29-11-25 | 8 - 2 (5 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
| BI PL | 21-11-25 | 1 - 2 (0 - 1) | 8 - 0 | - | - | - | - | - | ||||
| BI PL | 12-11-25 | 3 - 1 (3 - 1) | 2 - 0 | - | - | - | B | - | - | |||
| BI PL | 08-11-25 | 1 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| BI PL | 01-11-25 | 2 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 8 Thắng, 2 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:80% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| BG Green Farmers FC |
| BG Green Farmers FC |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| BI PL | 06-02-2026 | Chủ | Rukinzo FC | 6 Ngày |
| BI PL | 15-02-2026 | Khách | Musongati FC | 15 Ngày |
| BI PL | 21-02-2026 | Chủ | Olympique Star | 21 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| BI PL | 08-02-2026 | Chủ | Ngozi City FC | 8 Ngày |
| BI PL | 14-02-2026 | Khách | Rukinzo FC | 14 Ngày |
| BI PL | 22-02-2026 | Chủ | Bumamuru | 22 Ngày |

