

| [COL Liga Betplay Femenina-1] Atletico Nacional Medellin (W) |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | 11 | 0 | 2 | 25 | 5 | 33 | 1 | 84.6% |
| 7 | 7 | 0 | 0 | 16 | 1 | 21 | 1 | 100.0% |
| 6 | 4 | 0 | 2 | 9 | 4 | 12 | 4 | 66.7% |
| 6 | 5 | 0 | 1 | 11 | 2 | 15 | 83.3% |
| [COL Liga Betplay Femenina-14] Once Caldas (w) |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | 1 | 4 | 8 | 5 | 19 | 7 | 14 | 7.7% |
| 7 | 1 | 2 | 4 | 4 | 10 | 5 | 14 | 14.3% |
| 6 | 0 | 2 | 4 | 1 | 9 | 2 | 12 | 0.0% |
| 6 | 1 | 1 | 4 | 4 | 10 | 4 | 16.7% |
| Atletico Nacional Medellin (W) |
| Chủ - Khách |
|---|
| Once Caldas (W)Atletico Nacional Medellin (W) |
| Once Caldas (W)Atletico Nacional Medellin (W) |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| Columbia W L | 09-03-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 1 - 12 | - | - | - | H | - | - | - | ||
| Columbia W L | 28-07-19 | 1 - 3 (1 - 2) | 0 - 6 | - | - | - | T | - | - | - | ||
Thống kê 2 Trận gần đây, 1 Thắng, 1 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Atletico Nacional Medellin (W) |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| Columbia W L | 11-05-26 | 0 - 1 (0 - 1) | 2 - 5 | -0.24 | -0.32 | -0.58 | T | 0.74 | -0.75 | 0.96 | T | X |
| Columbia W L | 01-05-26 | 1 - 0 (0 - 0) | 0 - 6 | -0.57 | -0.32 | -0.26 | T | 0.74 | 0.5 | 0.96 | T | X |
| Columbia W L | 26-04-26 | 1 - 0 (1 - 0) | 4 - 6 | - | - | - | B | - | - | |||
| Columbia W L | 12-04-26 | 5 - 0 (2 - 0) | 2 - 1 | -0.93 | -0.16 | -0.07 | T | 0.79 | 2 | 0.91 | T | T |
| Columbia W L | 30-03-26 | 1 - 2 (1 - 0) | 1 - 11 | -0.14 | -0.23 | -0.78 | T | 0.96 | -1.25 | 0.74 | B | T |
| Columbia W L | 21-03-26 | 2 - 0 (0 - 0) | 6 - 0 | - | - | - | T | - | - | |||
| Columbia W L | 16-03-26 | 1 - 0 (1 - 0) | 2 - 2 | -0.46 | -0.35 | -0.34 | B | 0.92 | 0.25 | 0.78 | B | X |
| Columbia W L | 10-03-26 | 2 - 1 (0 - 0) | 2 - 3 | -0.54 | -0.34 | -0.27 | T | 0.86 | 0.5 | 0.84 | T | T |
| Columbia W L | 25-02-26 | 0 - 3 (0 - 2) | 4 - 1 | -0.48 | -0.33 | -0.34 | T | 0.85 | 0.25 | 0.85 | T | T |
| Columbia W L | 12-02-26 | 3 - 0 (2 - 0) | 0 - 5 | - | - | - | T | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 8 Thắng, 0 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:80% Tỷ lệ kèo thắng:70% Tỷ lệ tài: 57%
| Once Caldas (w) |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| Columbia W L | 11-05-26 | 1 - 1 (1 - 0) | 6 - 4 | -0.23 | -0.29 | -0.63 | 0.90 | -0.75 | 0.80 | X | ||
| Columbia W L | 04-05-26 | 1 - 0 (1 - 0) | 5 - 6 | -0.37 | -0.29 | -0.49 | 0.85 | -0.25 | 0.85 | X | ||
| Columbia W L | 28-04-26 | 3 - 0 (3 - 0) | 3 - 2 | -0.80 | -0.22 | -0.14 | 0.88 | 1.5 | 0.82 | T | ||
| Columbia W L | 15-04-26 | 0 - 2 (0 - 0) | 3 - 8 | -0.09 | -0.17 | -0.89 | 0.84 | -2 | 0.86 | X | ||
| Columbia W L | 30-03-26 | 2 - 1 (2 - 1) | 2 - 2 | -0.55 | -0.32 | -0.28 | 0.82 | 0.5 | 0.88 | T | ||
| Columbia W L | 22-03-26 | 1 - 2 (1 - 1) | 5 - 2 | -0.11 | -0.20 | -0.84 | 0.77 | -1.75 | 0.93 | T | ||
| Columbia W L | 17-03-26 | 3 - 0 (1 - 0) | 5 - 3 | -0.87 | -0.19 | -0.10 | 0.80 | 1.75 | 0.90 | T | ||
| Columbia W L | 10-03-26 | 1 - 2 (0 - 1) | 4 - 2 | -0.48 | -0.32 | -0.35 | 0.88 | 0.25 | 0.82 | T | ||
| Columbia W L | 28-02-26 | 0 - 0 (0 - 0) | 4 - 4 | -0.44 | -0.32 | -0.39 | 0.73 | 0 | 0.97 | X | ||
| Columbia W L | 15-02-26 | 0 - 3 (0 - 2) | 5 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 2 Hòa, 7 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:20% Tỷ lệ tài: 56%
| Atletico Nacional Medellin (W) |
| Atletico Nacional Medellin (W) |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||

