So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.85
0.75
0.91
0.96
2.5
0.80
1.65
3.70
4.50
Live
0.70
0.25
-0.86
-0.98
2.25
0.80
1.99
3.00
3.80
Run
-0.21
0.25
0.05
-0.21
2.5
0.03
12.50
1.02
16.50
BET365Sớm
0.95
0.5
0.85
1.00
2.25
0.80
1.90
3.00
4.00
Live
0.97
0.5
0.82
0.95
2.25
0.85
1.95
2.90
4.00
Run
0.40
0
-0.54
-0.11
2.5
0.06
26.00
1.04
13.00
Mansion88Sớm
0.86
0.75
0.90
0.96
2.5
0.80
1.66
3.50
4.35
Live
0.62
0.25
-0.78
0.97
2.25
0.85
1.91
3.15
3.60
Run
0.48
0
-0.64
-0.13
2.5
0.03
9.80
1.04
18.00
SbobetSớm
0.86
0.5
0.96
0.80
2.25
1.00
1.86
3.08
3.59
Live
0.79
0.25
-0.95
0.92
2.25
0.90
2.07
2.99
3.28
Run
0.69
0
-0.85
-0.17
2.5
0.03
22.00
4.47
1.17

Bên nào sẽ thắng?

FUS Rabat
ChủHòaKhách
Ittihad Riadi Tanger
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
FUS RabatSo Sánh Sức MạnhIttihad Riadi Tanger
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 55%So Sánh Đối Đầu45%
  • Tất cả
  • 4T 3H 3B
    3T 3H 4B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[Botola Pro-8] FUS Rabat
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
19748232525836.8%
9432111015944.4%
10316121510930.0%
6312991050.0%
[Botola Pro-12] Ittihad Riadi Tanger
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
1931061522191215.8%
91626991211.1%
10244913101020.0%
60243820.0%

Thành tích đối đầu

FUS Rabat            
Chủ - Khách
IRT Itihad de TangerUnion Touarga Sport Rabat
Union Touarga Sport RabatIRT Itihad de Tanger
IRT Itihad de TangerUnion Touarga Sport Rabat
Union Touarga Sport RabatIRT Itihad de Tanger
IRT Itihad de TangerUnion Touarga Sport Rabat
Union Touarga Sport RabatIRT Itihad de Tanger
IRT Itihad de TangerUnion Touarga Sport Rabat
Union Touarga Sport RabatIRT Itihad de Tanger
IRT Itihad de TangerUnion Touarga Sport Rabat
Union Touarga Sport RabatIRT Itihad de Tanger
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
MAR D104-10-250 - 3
(0 - 1)
2 - 6-0.34-0.34-0.44T0.81-0.25-0.99TT
INT CF15-08-253 - 1
(1 - 1)
0 - 5---T---
MAR D118-01-251 - 0
(1 - 0)
3 - 2-0.32-0.33-0.47B0.94-0.250.88BX
MAR D129-09-240 - 0
(0 - 0)
7 - 2-0.58-0.31-0.23H0.980.750.84TX
MAR D120-04-242 - 1
(1 - 1)
5 - 7-0.37-0.38-0.37B0.910.000.91BT
MAR D108-12-230 - 0
(0 - 0)
5 - 4-0.60-0.31-0.21H0.890.750.93TX
MAR D103-04-231 - 0
(0 - 0)
1 - 7---B---
MAR D116-10-221 - 0
(1 - 0)
4 - 3-0.57-0.32-0.23T1.000.750.82TX
MAR D115-06-221 - 1
(1 - 0)
3 - 5-0.46-0.33-0.34H0.930.250.89TH
MAR D107-11-212 - 1
(1 - 0)
2 - 4-0.45-0.36-0.30T0.900.250.92TT

Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 3 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:64% Tỷ lệ tài: 43%

Thành tích gần đây

FUS Rabat            
Chủ - Khách
Raja Club AthleticUnion Touarga Sport Rabat
Union Touarga Sport RabatWydad Casablanca
Yacoub El MansourUnion Touarga Sport Rabat
Union Touarga Sport RabatRenaissance Zmamra
Renaissance Sportive de BerkaneUnion Touarga Sport Rabat
Union Touarga Sport RabatKawkab de Marrakech
Olympique DcheiraUnion Touarga Sport Rabat
Maghreb FezUnion Touarga Sport Rabat
Union Touarga Sport RabatBenin
DHJ Difaa Hassani JadidiUnion Touarga Sport Rabat
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
MAR D126-04-264 - 1
(2 - 0)
1 - 2-0.52-0.34-0.27B0.920.50.90BT
MAR D103-04-261 - 0
(0 - 0)
8 - 3-0.25-0.31-0.57T1.00-0.50.76TX
MAR D106-03-261 - 3
(1 - 2)
10 - 1-0.35-0.35-0.42T-0.9500.71TT
MAR D101-03-263 - 2
(2 - 0)
1 - 2-0.56-0.31-0.25T0.790.50.97TT
MAR D122-02-261 - 0
(0 - 0)
3 - 2-0.65-0.28-0.19B0.740.75-0.98BX
MAR D115-02-261 - 1
(0 - 0)
1 - 4-0.59-0.29-0.24H0.930.750.83TX
MAR D107-02-261 - 1
(1 - 1)
3 - 3-0.27-0.34-0.51H0.80-0.50.96BH
MAR D124-01-264 - 2
(2 - 1)
5 - 3-0.49-0.32-0.29B-0.950.50.79BT
INT FRL14-12-250 - 1
(0 - 0)
- ---B--
MAR D109-11-251 - 0
(1 - 0)
4 - 3-0.30-0.33-0.49B0.78-0.5-0.96BX

Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 2 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 50%

Ittihad Riadi Tanger            
Chủ - Khách
Hassania AgadirIRT Itihad de Tanger
CODM MeknesIRT Itihad de Tanger
IRT Itihad de TangerUTS Union Touarga Sport Rabat
Raja Club AthleticIRT Itihad de Tanger
IRT Itihad de TangerOlympique Dcheira
Renaissance ZmamraIRT Itihad de Tanger
IRT Itihad de TangerKawkab de Marrakech
Yacoub El MansourIRT Itihad de Tanger
IRT Itihad de TangerRenaissance Sportive de Berkane
Wydad CasablancaIRT Itihad de Tanger
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
MAR D125-04-261 - 1
(1 - 0)
5 - 3-0.41-0.36-0.33-0.950.250.71H
MAR D106-03-261 - 0
(0 - 0)
1 - 6-0.43-0.37-0.32-0.980.250.74X
MAR D128-02-261 - 1
(1 - 0)
2 - 2-0.43-0.34-0.34-0.990.250.75H
MAR D122-02-262 - 0
(1 - 0)
4 - 2-0.73-0.24-0.160.921.250.84X
MAR D114-02-261 - 2
(0 - 0)
5 - 4-0.47-0.34-0.300.840.250.92T
MAR D108-02-261 - 0
(1 - 0)
1 - 7-0.51-0.32-0.270.950.50.89X
MAR D101-02-260 - 0
(0 - 0)
3 - 2-0.43-0.36-0.33-0.990.250.75X
MAR D124-01-261 - 2
(0 - 1)
6 - 4-0.47-0.35-0.310.880.250.88T
MAR D109-11-251 - 0
(0 - 0)
3 - 10-0.24-0.31-0.560.80-0.75-0.98X
MAR D102-11-252 - 0
(2 - 0)
8 - 5-0.69-0.26-0.160.8510.97X

Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 3 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:45% Tỷ lệ tài: 25%

FUS RabatSo sánh số liệuIttihad Riadi Tanger
  • 12Tổng số ghi bàn6
  • 1.2Trung bình ghi bàn0.6
  • 16Tổng số mất bàn11
  • 1.6Trung bình mất bàn1.1
  • 30.0%Tỉ lệ thắng20.0%
  • 20.0%TL hòa30.0%
  • 50.0%TL thua50.0%

Thống kê kèo châu Á

FUS Rabat
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
16XemXem5XemXem0XemXem11XemXem31.2%XemXem7XemXem43.8%XemXem6XemXem37.5%XemXem
7XemXem3XemXem0XemXem4XemXem42.9%XemXem3XemXem42.9%XemXem2XemXem28.6%XemXem
9XemXem2XemXem0XemXem7XemXem22.2%XemXem4XemXem44.4%XemXem4XemXem44.4%XemXem
630350.0%Xem350.0%350.0%Xem
Ittihad Riadi Tanger
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
16XemXem5XemXem2XemXem9XemXem31.2%XemXem5XemXem31.2%XemXem7XemXem43.8%XemXem
8XemXem2XemXem1XemXem5XemXem25%XemXem3XemXem37.5%XemXem2XemXem25%XemXem
8XemXem3XemXem1XemXem4XemXem37.5%XemXem2XemXem25%XemXem5XemXem62.5%XemXem
610516.7%Xem116.7%350.0%Xem
FUS Rabat
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
16XemXem8XemXem0XemXem8XemXem50%XemXem10XemXem62.5%XemXem5XemXem31.2%XemXem
7XemXem4XemXem0XemXem3XemXem57.1%XemXem4XemXem57.1%XemXem2XemXem28.6%XemXem
9XemXem4XemXem0XemXem5XemXem44.4%XemXem6XemXem66.7%XemXem3XemXem33.3%XemXem
640266.7%Xem350.0%350.0%Xem
Ittihad Riadi Tanger
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
16XemXem4XemXem5XemXem7XemXem25%XemXem8XemXem50%XemXem6XemXem37.5%XemXem
8XemXem2XemXem4XemXem2XemXem25%XemXem3XemXem37.5%XemXem5XemXem62.5%XemXem
8XemXem2XemXem1XemXem5XemXem25%XemXem5XemXem62.5%XemXem1XemXem12.5%XemXem
611416.7%Xem350.0%233.3%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

FUS RabatThời gian ghi bànIttihad Riadi Tanger
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 9
    10
    0 Bàn
    4
    7
    1 Bàn
    4
    1
    2 Bàn
    1
    0
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    7
    2
    Bàn thắng H1
    8
    7
    Bàn thắng H2
ChủKhách
FUS RabatChi tiết về HT/FTIttihad Riadi Tanger
  • 3
    1
    T/T
    1
    1
    T/H
    1
    0
    T/B
    3
    2
    H/T
    4
    6
    H/H
    4
    2
    H/B
    0
    0
    B/T
    0
    2
    B/H
    2
    4
    B/B
ChủKhách
FUS RabatSố bàn thắng trong H1&H2Ittihad Riadi Tanger
  • 3
    0
    Thắng 2+ bàn
    3
    3
    Thắng 1 bàn
    5
    9
    Hòa
    4
    3
    Mất 1 bàn
    3
    3
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
FUS Rabat
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
MAR D111-05-2026KháchOlympique de Safi5 Ngày
Ittihad Riadi Tanger
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
MAR D110-05-2026ChủDHJ Difaa Hassani Jadidi4 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [7] 36.8%Thắng15.8% [3]
  • [4] 21.1%Hòa52.6% [3]
  • [8] 42.1%Bại31.6% [6]
  • Chủ/Khách
  • [4] 21.1%Thắng10.5% [2]
  • [3] 15.8%Hòa21.1% [4]
  • [2] 10.5%Bại21.1% [4]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    23 
  • Bàn thua
    25 
  • TB được điểm
    1.21 
  • TB mất điểm
    1.32 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    11 
  • Bàn thua
    10 
  • TB được điểm
    0.58 
  • TB mất điểm
    0.53 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.50 
  • TB mất điểm
    1.50 
  • Tổng
  • Bàn thắng
    15
  • Bàn thua
    22
  • TB được điểm
    0.79
  • TB mất điểm
    1.16
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    6
  • Bàn thua
    9
  • TB được điểm
    0.32
  • TB mất điểm
    0.47
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    3
  • Bàn thua
    8
  • TB được điểm
    0.50
  • TB mất điểm
    1.33
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [2] 20.00%thắng 2 bàn+0.00% [0]
  • [3] 30.00%thắng 1 bàn20.00% [2]
  • [3] 30.00%Hòa50.00% [5]
  • [0] 0.00%Mất 1 bàn20.00% [2]
  • [2] 20.00%Mất 2 bàn+ 10.00% [1]

FUS Rabat VS Ittihad Riadi Tanger ngày 06-05-2026 - Thông tin đội hình

Thương hiệu: Bongdalu
Website: https://www.theeagerteacher.com/
Địa chỉ: 51 Ng. 353 Đ. Bát Khối, Long Biên, Hà Nội, Việt Nam
Email: [email protected]
SĐT: 0988229111
Hastag: bongdalu, bong da lu, bong da luu, xemtysobongdalu, tructiepbongda, bongdalupc, bongdalu 5, bóng đá lưu, bóng đá lu, bongdalu fun
Liên hệ quảng cáo: @ilsdfhguiert

Bongdalu là chuyên trang thông tin bóng đá, livescore và tỷ lệ kèo chính xác nhất Việt Nam hiện nay. Bongdalu cập nhật thông tin liên tục, nhanh chóng 24/7, đầy đủ các thông tin từ các giải đấu lớn nhỏ trong và ngoài nước, đi kèm là các nhận định, soi kèo, dự đoán tỷ số chuyên sâu và chính xác nhất.