

| [AUS TSA Premier Championship-] Hobart United |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 1 | 1 | 4 | 9 | 32 | 4 | 16.7% |
| [AUS TSA Premier Championship-] Glenorchy Knights Reserves |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 2 | 0 | 4 | 26 | 20 | 6 | 33.3% |
| Hobart United |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| TSA PC | 30-08-24 | 1 - 6 (1 - 3) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
| TSA PC | 20-08-22 | 2 - 2 (1 - 2) | 1 - 8 | -0.55 | -0.25 | -0.35 | H | 0.83 | 0.50 | 0.87 | T | T |
| INT CF | 26-02-22 | 1 - 1 (1 - 0) | 5 - 3 | - | - | - | H | - | - | - | ||
| TSA PC | 05-06-21 | 0 - 4 (0 - 1) | 2 - 5 | - | - | - | T | - | - | - | ||
| TSA PC | 10-04-21 | 3 - 1 (0 - 1) | 4 - 6 | - | - | - | T | - | - | - | ||
| INT CF | 26-02-21 | 2 - 3 (1 - 2) | 2 - 7 | -0.28 | -0.23 | -0.61 | T | 0.97 | -0.75 | 0.85 | T | T |
| TSA PC | 12-09-20 | 2 - 1 (1 - 1) | 6 - 2 | - | - | - | T | - | - | - | ||
Thống kê 7 Trận gần đây, 5 Thắng, 2 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:71% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
| Hobart United |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| TSA PC | 09-05-26 | 2 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| TSA PC | 03-05-26 | 3 - 6 (1 - 3) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| TSA PC | 18-04-26 | 5 - 0 (2 - 0) | 2 - 4 | - | - | - | B | - | - | |||
| TSA PC | 11-04-26 | 0 - 7 (0 - 4) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| TSA PC | 28-03-26 | 1 - 5 (0 - 2) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| TSA PC | 20-03-26 | 0 - 10 (0 - 2) | 3 - 3 | -0.31 | -0.23 | -0.58 | B | 0.79 | -0.75 | 0.91 | B | T |
| TSA PC | 14-03-26 | 0 - 5 (0 - 1) | 3 - 5 | - | - | - | T | - | - | |||
| TSA PC | 29-08-25 | 2 - 3 (1 - 3) | 5 - 4 | - | - | - | T | - | - | |||
| TSA PC | 23-08-25 | 3 - 1 (2 - 0) | 4 - 8 | - | - | - | B | - | - | |||
| TSA PC | 16-08-25 | 1 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 1 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
| Glenorchy Knights Reserves |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| TSA PC | 09-05-26 | 1 - 2 (0 - 1) | 4 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| TSA PC | 01-05-26 | 1 - 5 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| TSA PC | 17-04-26 | 4 - 1 (3 - 1) | 5 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
| TSA PC | 11-04-26 | 4 - 1 (1 - 1) | 4 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| TSA PC | 28-03-26 | 2 - 4 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| TSA PC | 21-03-26 | 19 - 2 (10 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| TSA PC | 13-03-26 | 2 - 2 (0 - 1) | 2 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
| TSA PC | 30-08-24 | 1 - 6 (1 - 3) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| TSA PC | 23-08-24 | 11 - 0 (6 - 0) | 11 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
| TSA PC | 03-08-24 | 8 - 3 (2 - 1) | 15 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 1 Hòa, 7 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Hobart United |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| 6 trận gần |
| HDP | Tài xỉu | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trận | T | H | B | Tỉ lệ thắng% | Trực tiếp | T | T% | X | X% | Trực tiếp |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||||
| Hobart United |
| Hiệp 1 |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| 6 trận gần |
| HDP | Tài xỉu | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trận | T | H | B | Tỉ lệ thắng% | Trực tiếp | T | T% | X | X% | Trực tiếp |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||||
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||