| Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử | ||


| [SVK 3.Liga-] Ruzomberok B |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 2 | 2 | 2 | 5 | 7 | 8 | 33.3% |
| [SVK 3.Liga-] Dolny Kubin |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 1 | 1 | 4 | 6 | 13 | 4 | 16.7% |
| Ruzomberok B |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| INT CF | 28-01-26 | 2 - 3 (1 - 2) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
| Slo D3 | 25-10-25 | 4 - 2 (1 - 0) | 3 - 5 | - | - | - | B | - | - | - | ||
| SVK D2 | 05-05-12 | 3 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
| SVK D2 | 12-11-11 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
| SVK D2 | 29-08-11 | 4 - 0 (2 - 0) | - | -0.43 | -0.33 | -0.39 | T | 0.85 | 0.00 | 0.91 | T | T |
| SVK D2 | 28-05-11 | 3 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
| SVK D2 | 30-03-11 | 3 - 0 (3 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
| SVK D2 | 03-10-10 | 1 - 0 (0 - 0) | - | -0.47 | -0.31 | -0.38 | T | 0.85 | 0.25 | 0.93 | T | X |
| SVK D2 | 02-05-10 | 1 - 2 (1 - 1) | - | - | - | - | B | 0.88 | 0.50 | 0.88 | B | T |
| SVK D2 | 28-11-09 | 4 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 0 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:83% Tỷ lệ tài: 67%
| Ruzomberok B |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| Slo D3 | 16-05-26 | 3 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| Slo D3 | 10-05-26 | 1 - 0 (0 - 0) | 5 - 7 | - | - | - | T | - | - | |||
| Slo D3 | 02-05-26 | 2 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| Slo D3 | 26-04-26 | 2 - 0 (1 - 0) | 4 - 5 | -0.84 | -0.17 | -0.12 | T | 0.93 | 2 | 0.77 | T | X |
| Slo D3 | 18-04-26 | 1 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| Slo D3 | 11-04-26 | 1 - 1 (1 - 0) | 3 - 11 | - | - | - | H | - | - | |||
| Slo D3 | 05-04-26 | 5 - 1 (2 - 1) | 11 - 3 | -0.66 | -0.27 | -0.22 | T | -0.98 | 1 | 0.80 | T | T |
| Slo D3 | 29-03-26 | 1 - 1 (0 - 1) | 5 - 4 | -0.54 | -0.27 | -0.34 | H | 0.85 | 0.5 | 0.85 | T | X |
| Slo D3 | 22-03-26 | 3 - 1 (1 - 1) | 7 - 1 | -0.89 | -0.16 | -0.10 | T | 0.92 | 2.25 | 0.78 | T | T |
| Slo D3 | 14-03-26 | 2 - 2 (2 - 2) | - | - | - | - | H | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 4 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:71% Tỷ lệ tài: 50%
| Dolny Kubin |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| Slo D3 | 16-05-26 | 0 - 1 (0 - 0) | 10 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| Slo D3 | 10-05-26 | 2 - 1 (0 - 0) | 8 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| Slo D3 | 02-05-26 | 1 - 1 (1 - 1) | 10 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
| Slo D3 | 25-04-26 | 4 - 0 (1 - 0) | 10 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
| Slo D3 | 18-04-26 | 3 - 0 (0 - 0) | 7 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| Slo D3 | 11-04-26 | 5 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| Slo D3 | 04-04-26 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| Slo D3 | 29-03-26 | 4 - 4 (1 - 1) | 6 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| Slo D3 | 22-03-26 | 2 - 2 (2 - 1) | 9 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| Slo D3 | 14-03-26 | 1 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 4 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Ruzomberok B |
| Ruzomberok B |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||