

| [CWL 1-1] Henan Women |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | 8 | 1 | 0 | 17 | 2 | 25 | 1 | 88.9% |
| 5 | 4 | 1 | 0 | 9 | 2 | 13 | 1 | 80.0% |
| 4 | 4 | 0 | 0 | 8 | 0 | 12 | 1 | 100.0% |
| 6 | 5 | 1 | 0 | 10 | 1 | 16 | 83.3% |
| [CWL 1-7] Tianjin Shengde Women |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | 3 | 4 | 2 | 9 | 9 | 13 | 7 | 33.3% |
| 5 | 2 | 2 | 1 | 6 | 6 | 8 | 5 | 40.0% |
| 4 | 1 | 2 | 1 | 3 | 3 | 5 | 9 | 25.0% |
| 6 | 3 | 2 | 1 | 6 | 5 | 11 | 50.0% |
| Henan Women |
| Chủ - Khách |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Không có dữ liệu
| Henan Women |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| CLW | 11-06-26 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| CLW | 14-05-26 | 2 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| CLW | 11-05-26 | 0 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| CLW | 08-05-26 | 1 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| CLW | 05-05-26 | 0 - 3 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| CLW | 02-05-26 | 1 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| Chinese STU | 14-04-26 | 0 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| Chinese STU | 07-04-26 | 2 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| Chinese STU | 05-04-26 | 1 - 5 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| Chinese STU | 03-04-26 | 1 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 1 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Tianjin Shengde Women |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| CLW | 11-06-26 | 1 - 3 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| CLW | 14-05-26 | 0 - 0 (0 - 0) | 11 - 0 | -0.65 | -0.26 | -0.25 | 0.75 | 0.75 | 0.95 | X | ||
| CLW | 11-05-26 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| CLW | 08-05-26 | 0 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| CLW | 05-05-26 | 2 - 1 (1 - 1) | 2 - 9 | - | - | - | - | - | ||||
| CLW | 02-05-26 | 1 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| CLW | 20-10-25 | 1 - 3 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| CLW | 17-10-25 | 1 - 2 (0 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
| CLW | 14-10-25 | 2 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| CLW | 11-10-25 | 2 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 2 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:88% Tỷ lệ tài: 0%
| Henan Women |
| Henan Women |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||

