So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.75
0
-0.99
0.93
2.5
0.83
2.28
3.35
2.62
Live
0.70
0
-0.86
0.98
2.5
0.84
2.23
3.30
2.70
Run
0.88
0
0.96
-0.28
0.5
0.10
10.00
1.08
10.50
BET365Sớm
0.90
0.25
0.90
0.88
2.5
0.93
2.10
3.30
3.00
Live
0.77
0
-0.98
0.97
2.5
0.82
2.37
3.25
2.62
Run
0.70
0
-0.91
-0.12
0.5
0.06
19.00
1.05
11.00
Mansion88Sớm
0.92
0.25
0.82
0.89
2.5
0.85
2.26
3.20
2.77
Live
-0.90
0.25
0.70
1.00
2.5
0.80
2.34
3.10
2.64
Run
0.82
0
0.98
-0.24
0.5
0.04
9.10
1.10
9.90
188betSớm
0.76
0
-0.98
0.94
2.5
0.84
2.28
3.35
2.62
Live
0.75
0
-0.89
0.99
2.5
0.85
2.23
3.30
2.70
Run
-0.19
0.25
0.05
-0.20
0.5
0.04
13.00
1.03
14.00
SbobetSớm
0.81
0
0.99
0.88
2.5
0.92
2.33
3.03
2.55
Live
0.79
0
-0.99
-0.95
2.5
0.75
2.33
2.97
2.59
Run
0.83
0
0.97
-0.21
0.5
0.07
9.20
1.06
10.00

Bên nào sẽ thắng?

Stal Stalowa Wola
ChủHòaKhách
Sandecja Nowy Sacz
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Stal Stalowa WolaSo Sánh Sức MạnhSandecja Nowy Sacz
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 44%So Sánh Đối Đầu56%
  • Tất cả
  • 4T 0H 5B
    5T 0H 4B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[POL Liga 2-12] Stal Stalowa Wola
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
2771284337331225.9%
144732317191028.6%
133552020141223.1%
613256616.7%
[POL Liga 2-5] Sandecja Nowy Sacz
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
2711106423443540.7%
13553221820838.5%
14653201623342.9%
65101431683.3%

Thành tích đối đầu

Stal Stalowa Wola            
Chủ - Khách
Sandecja Nowy SaczStal Stalowa Wola
Stal Stalowa WolaSandecja Nowy Sacz
Stal Stalowa WolaSandecja Nowy Sacz
Sandecja Nowy SaczStal Stalowa Wola
Sandecja Nowy SaczStal Stalowa Wola
Sandecja Nowy SaczStal Stalowa Wola
Sandecja Nowy SaczStal Stalowa Wola
Sandecja Nowy SaczStal Stalowa Wola
Stal Stalowa WolaSandecja Nowy Sacz
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
POL D213-09-252 - 3
(1 - 1)
3 - 2---T---
INT CF28-01-252 - 0
(1 - 0)
7 - 8-0.49-0.28-0.38T0.850.250.85TX
POL D228-03-242 - 1
(0 - 0)
2 - 3-0.49-0.32-0.32T0.800.25-0.98TT
POL D216-09-232 - 0
(0 - 0)
5 - 2---B---
INT CF19-02-222 - 0
(1 - 0)
- ---B---
INT CF13-02-213 - 2
(2 - 1)
- ---B---
INT CF02-07-162 - 0
(2 - 0)
2 - 1---B---
POL D112-05-103 - 0
(1 - 0)
- -0.77-0.23-0.12B-0.99-0.670.83BT
POL D116-09-092 - 0
(0 - 0)
- -0.43-0.32-0.36T0.800.00-0.96TX

Thống kê 9 Trận gần đây, 4 Thắng, 0 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:44% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 50%

Thành tích gần đây

Stal Stalowa Wola            
Chủ - Khách
Swit SzczecinStal Stalowa Wola
KP Calisia KaliszStal Stalowa Wola
Stal Stalowa WolaSlask Wroclaw II
Unia SkierniewiceStal Stalowa Wola
Stal Stalowa WolaPodhale Nowy Targ
Stal Stalowa WolaChelmianka Chelm
Stal Stalowa WolaBron Radom
Wislanie JaskowiceStal Stalowa Wola
Hutnik KrakowStal Stalowa Wola
Stal RzeszowStal Stalowa Wola
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
POL D221-03-260 - 0
(0 - 0)
10 - 13-0.41-0.29-0.42H0.8800.82HX
POL D218-03-261 - 1
(0 - 0)
3 - 8-0.30-0.29-0.53H0.89-0.50.87BX
POL D213-03-260 - 1
(0 - 1)
8 - 4-0.58-0.27-0.27B0.950.750.81BX
POL D208-03-263 - 2
(2 - 1)
3 - 1-0.50-0.30-0.32B0.990.50.83BT
POL D201-03-260 - 0
(0 - 0)
3 - 7-0.46-0.29-0.36H0.960.250.80TX
INT CF21-02-262 - 1
(0 - 1)
- ---T--
INT CF13-02-261 - 0
(0 - 0)
9 - 3-0.82-0.18-0.13T0.851.750.91TX
INT CF07-02-261 - 1
(0 - 1)
- ---H--
INT CF31-01-262 - 2
(1 - 1)
- -0.31-0.24-0.60H0.85-0.750.85BT
INT CF17-01-262 - 0
(1 - 0)
- ---B--

Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 5 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:38% Tỷ lệ tài: 29%

Sandecja Nowy Sacz            
Chủ - Khách
Rekord Bielsko-BialaSandecja Nowy Sacz
Chojniczanka ChojniceSandecja Nowy Sacz
Sandecja Nowy SaczHutnik Krakow
Sandecja Nowy SaczGKS Jastrzebie
Zaglebie SosnowiecSandecja Nowy Sacz
Wislanie JaskowiceSandecja Nowy Sacz
Sandecja Nowy SaczOFK-SIM Raslavice
Sandecja Nowy SaczPodhale Nowy Targ
Sandecja Nowy SaczPuszcza Niepolomice
Sandecja Nowy SaczRekord Bielsko-Biala
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
POL D218-03-261 - 1
(1 - 0)
4 - 8-0.38-0.31-0.420.9700.79X
POL D214-03-260 - 1
(0 - 0)
11 - 6-0.48-0.31-0.330.830.250.93X
POL D207-03-261 - 0
(0 - 0)
7 - 8-----
POL D201-03-265 - 0
(2 - 0)
6 - 2-----
POL D224-02-261 - 2
(1 - 1)
4 - 5-0.50-0.29-0.330.770.250.99T
INT CF14-02-261 - 4
(1 - 0)
- -----
INT CF07-02-2612 - 0
(7 - 0)
- -----
INT CF31-01-261 - 1
(0 - 1)
- -----
INT CF24-01-263 - 1
(1 - 0)
- -----
INT CF17-01-260 - 0
(0 - 0)
- -----

Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 3 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:78% Tỷ lệ tài: 33%

Stal Stalowa WolaSo sánh số liệuSandecja Nowy Sacz
  • 9Tổng số ghi bàn30
  • 0.9Trung bình ghi bàn3.0
  • 11Tổng số mất bàn5
  • 1.1Trung bình mất bàn0.5
  • 20.0%Tỉ lệ thắng70.0%
  • 50.0%TL hòa30.0%
  • 30.0%TL thua0.0%

Thống kê kèo châu Á

Stal Stalowa Wola
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
19XemXem3XemXem1XemXem15XemXem15.8%XemXem9XemXem47.4%XemXem10XemXem52.6%XemXem
11XemXem3XemXem0XemXem8XemXem27.3%XemXem6XemXem54.5%XemXem5XemXem45.5%XemXem
8XemXem0XemXem1XemXem7XemXem0%XemXem3XemXem37.5%XemXem5XemXem62.5%XemXem
60150.0%Xem233.3%466.7%Xem
Sandecja Nowy Sacz
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
16XemXem9XemXem2XemXem5XemXem56.2%XemXem6XemXem37.5%XemXem9XemXem56.2%XemXem
5XemXem2XemXem1XemXem2XemXem40%XemXem1XemXem20%XemXem3XemXem60%XemXem
11XemXem7XemXem1XemXem3XemXem63.6%XemXem5XemXem45.5%XemXem6XemXem54.5%XemXem
631250.0%Xem116.7%466.7%Xem
Stal Stalowa Wola
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
19XemXem4XemXem4XemXem11XemXem21.1%XemXem7XemXem36.8%XemXem9XemXem47.4%XemXem
11XemXem3XemXem2XemXem6XemXem27.3%XemXem5XemXem45.5%XemXem5XemXem45.5%XemXem
8XemXem1XemXem2XemXem5XemXem12.5%XemXem2XemXem25%XemXem4XemXem50%XemXem
60330.0%Xem233.3%466.7%Xem
Sandecja Nowy Sacz
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
16XemXem5XemXem4XemXem7XemXem31.2%XemXem4XemXem25%XemXem5XemXem31.2%XemXem
5XemXem1XemXem2XemXem2XemXem20%XemXem2XemXem40%XemXem3XemXem60%XemXem
11XemXem4XemXem2XemXem5XemXem36.4%XemXem2XemXem18.2%XemXem2XemXem18.2%XemXem
622233.3%Xem116.7%466.7%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Stal Stalowa WolaThời gian ghi bànSandecja Nowy Sacz
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 7
    7
    0 Bàn
    8
    7
    1 Bàn
    7
    6
    2 Bàn
    0
    2
    3 Bàn
    2
    2
    4+ Bàn
    14
    13
    Bàn thắng H1
    16
    21
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Stal Stalowa WolaChi tiết về HT/FTSandecja Nowy Sacz
  • 2
    5
    T/T
    2
    0
    T/H
    1
    0
    T/B
    2
    4
    H/T
    12
    6
    H/H
    1
    3
    H/B
    1
    2
    B/T
    0
    2
    B/H
    3
    2
    B/B
ChủKhách
Stal Stalowa WolaSố bàn thắng trong H1&H2Sandecja Nowy Sacz
  • 3
    4
    Thắng 2+ bàn
    2
    7
    Thắng 1 bàn
    14
    8
    Hòa
    4
    2
    Mất 1 bàn
    1
    3
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Stal Stalowa Wola
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
POL D204-04-2026KháchLKS Lodz II7 Ngày
POL D211-04-2026ChủWarta Poznan14 Ngày
POL D218-04-2026KháchChojniczanka Chojnice21 Ngày
Sandecja Nowy Sacz
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
POL D204-04-2026ChủResovia Rzeszow7 Ngày
POL D211-04-2026KháchUnia Skierniewice14 Ngày
POL D218-04-2026ChủKP Calisia Kalisz21 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [7] 25.9%Thắng40.7% [11]
  • [12] 44.4%Hòa37.0% [11]
  • [8] 29.6%Bại22.2% [6]
  • Chủ/Khách
  • [4] 14.8%Thắng22.2% [6]
  • [7] 25.9%Hòa18.5% [5]
  • [3] 11.1%Bại11.1% [3]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    43 
  • Bàn thua
    37 
  • TB được điểm
    1.59 
  • TB mất điểm
    1.37 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    23 
  • Bàn thua
    17 
  • TB được điểm
    0.85 
  • TB mất điểm
    0.63 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    0.83 
  • TB mất điểm
    1.00 
  • Tổng
  • Bàn thắng
    42
  • Bàn thua
    34
  • TB được điểm
    1.56
  • TB mất điểm
    1.26
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    22
  • Bàn thua
    18
  • TB được điểm
    0.81
  • TB mất điểm
    0.67
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    14
  • Bàn thua
    3
  • TB được điểm
    2.33
  • TB mất điểm
    0.50
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [1] 10.00%thắng 2 bàn+20.00% [2]
  • [0] 0.00%thắng 1 bàn20.00% [2]
  • [5] 50.00%Hòa50.00% [5]
  • [3] 30.00%Mất 1 bàn0.00% [0]
  • [1] 10.00%Mất 2 bàn+ 10.00% [1]

Stal Stalowa Wola VS Sandecja Nowy Sacz ngày 28-03-2026 - Thông tin đội hình

Thương hiệu: Bongdalu
Website: https://www.theeagerteacher.com/
Địa chỉ: 51 Ng. 353 Đ. Bát Khối, Long Biên, Hà Nội, Việt Nam
Email: [email protected]
SĐT: 0988229111
Hastag: bongdalu, bong da lu, bong da luu, xemtysobongdalu, tructiepbongda, bongdalupc, bongdalu 5, bóng đá lưu, bóng đá lu, bongdalu fun
Liên hệ quảng cáo: @ilsdfhguiert

Bongdalu là chuyên trang thông tin bóng đá, livescore và tỷ lệ kèo chính xác nhất Việt Nam hiện nay. Bongdalu cập nhật thông tin liên tục, nhanh chóng 24/7, đầy đủ các thông tin từ các giải đấu lớn nhỏ trong và ngoài nước, đi kèm là các nhận định, soi kèo, dự đoán tỷ số chuyên sâu và chính xác nhất.