| Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử | ||


| [WAL Cymru Championship-11] Pontypridd |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29 | 9 | 6 | 14 | 46 | 51 | 33 | 11 | 31.0% |
| 14 | 6 | 0 | 8 | 28 | 27 | 18 | 12 | 42.9% |
| 15 | 3 | 6 | 6 | 18 | 24 | 15 | 11 | 20.0% |
| 6 | 1 | 1 | 4 | 2 | 8 | 4 | 16.7% |
| [WAL Cymru Championship-14] Baglan Dragons |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29 | 5 | 9 | 15 | 25 | 51 | 24 | 14 | 17.2% |
| 14 | 3 | 5 | 6 | 16 | 28 | 14 | 14 | 21.4% |
| 15 | 2 | 4 | 9 | 9 | 23 | 10 | 14 | 13.3% |
| 6 | 1 | 2 | 3 | 4 | 7 | 5 | 16.7% |
| Pontypridd |
| Chủ - Khách |
|---|
| Baglan DragonsPontypridd |
| PontypriddBaglan Dragons |
| Baglan DragonsPontypridd |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| WAL FAWC | 27-07-25 | 3 - 0 (2 - 0) | 2 - 3 | - | - | - | B | - | - | - | ||
| WAL FAWC | 17-01-25 | 1 - 0 (1 - 0) | 3 - 3 | -0.58 | -0.26 | -0.28 | T | 0.98 | 0.75 | 0.72 | T | X |
| WAL FAWC | 26-10-24 | 2 - 2 (1 - 0) | 9 - 4 | - | - | - | H | - | - | - | ||
Thống kê 3 Trận gần đây, 1 Thắng, 1 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:33% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 0%
| Pontypridd |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| WAL FAWC | 30-01-26 | 2 - 0 (0 - 0) | 7 - 4 | -0.63 | -0.27 | -0.25 | T | 0.80 | 0.75 | 0.90 | T | X |
| WAL FAWC | 09-01-26 | 0 - 3 (0 - 1) | 3 - 2 | -0.40 | -0.30 | -0.45 | B | 0.98 | 0 | 0.72 | B | T |
| WAL FAWC | 01-01-26 | 1 - 0 (0 - 0) | 5 - 2 | -0.76 | -0.22 | -0.17 | B | 0.77 | 1.25 | 0.93 | T | X |
| WAL FAWC | 26-12-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 6 - 6 | -0.49 | -0.28 | -0.35 | B | 0.84 | 0.25 | 0.92 | B | X |
| WALC | 13-12-25 | 0 - 3 (0 - 1) | 0 - 9 | - | - | - | B | - | - | |||
| WAL FAWC | 05-12-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 4 - 9 | - | - | - | H | - | - | |||
| WAL FAWC | 28-11-25 | 2 - 1 (1 - 1) | 10 - 1 | - | - | - | T | - | - | |||
| WALC | 22-11-25 | 1 - 1 (0 - 1) | 0 - 9 | - | - | - | H | - | - | |||
| WAL FAWC | 15-11-25 | 2 - 2 (1 - 1) | 3 - 5 | - | - | - | H | - | - | |||
| WAL FAWC | 07-11-25 | 7 - 0 (3 - 0) | 9 - 4 | - | - | - | T | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 3 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:57% Tỷ lệ tài: 25%
| Baglan Dragons |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| WAL FAWC | 07-02-26 | 0 - 1 (0 - 0) | 4 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| WAL FAWC | 24-01-26 | 0 - 0 (0 - 0) | 4 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| WAL FAWC | 03-01-26 | 0 - 0 (0 - 0) | 8 - 4 | -0.54 | -0.29 | -0.29 | 0.85 | 0.5 | 0.85 | X | ||
| WAL FAWC | 26-12-25 | 3 - 1 (3 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| WAL FAWC | 20-12-25 | 2 - 1 (1 - 1) | 2 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
| WAL FAWC | 28-11-25 | 0 - 3 (0 - 2) | 3 - 9 | - | - | - | - | - | ||||
| WAL FAWC | 07-11-25 | 2 - 1 (2 - 0) | 7 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
| WAL FAWC | 31-10-25 | 0 - 1 (0 - 1) | 6 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| WAL FAWC | 24-10-25 | 3 - 4 (2 - 1) | 9 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
| WAL FAWC | 10-10-25 | 1 - 1 (0 - 0) | 7 - 4 | -0.26 | -0.27 | -0.59 | 0.79 | -0.75 | 0.91 | X | ||
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 3 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 0%
| Pontypridd |
| Pontypridd |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| WAL FAWC | 01-03-2026 | Khách | Cardiff Draconians FC | 8 Ngày |
| WAL FAWC | 06-03-2026 | Chủ | Llantwit Major | 13 Ngày |
| WAL FAWC | 14-03-2026 | Khách | Treowen Stars | 21 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| WAL FAWC | 01-03-2026 | Chủ | Cwmbran Celtic | 8 Ngày |
| WAL FAWC | 06-03-2026 | Khách | Newport City | 13 Ngày |
| WAL FAWC | 14-03-2026 | Chủ | Caerau Ely | 21 Ngày |

