

| [WAL Cymru Championship-8] Mold Alexandra |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29 | 11 | 5 | 13 | 35 | 44 | 38 | 8 | 37.9% |
| 14 | 4 | 4 | 6 | 17 | 19 | 16 | 15 | 28.6% |
| 15 | 7 | 1 | 7 | 18 | 25 | 22 | 4 | 46.7% |
| 6 | 0 | 1 | 5 | 5 | 12 | 1 | 0.0% |
| [WAL Cymru Championship-10] Brickfield Rangers |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29 | 10 | 4 | 15 | 37 | 49 | 34 | 10 | 34.5% |
| 14 | 6 | 2 | 6 | 22 | 18 | 20 | 10 | 42.9% |
| 15 | 4 | 2 | 9 | 15 | 31 | 14 | 9 | 26.7% |
| 6 | 3 | 1 | 2 | 12 | 6 | 10 | 50.0% |
| Mold Alexandra |
| Chủ - Khách |
|---|
| Brickfield RangersMold Alexandra |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| WAL FAWC | 13-09-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 7 - 10 | - | - | - | T | - | - | - | ||
Thống kê 1 Trận gần đây, 1 Thắng, 0 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:100% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Mold Alexandra |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| WAL FAWC | 24-01-26 | 2 - 0 (0 - 0) | 7 - 4 | - | - | - | B | - | - | |||
| WAL FAWC | 17-01-26 | 2 - 1 (2 - 1) | 2 - 6 | -0.36 | -0.27 | -0.49 | B | 0.87 | -0.25 | 0.83 | B | H |
| WAL FAWC | 01-01-26 | 2 - 2 (1 - 0) | 3 - 6 | -0.49 | -0.27 | -0.39 | H | 0.86 | 0.25 | 0.84 | T | T |
| WAL FAWC | 26-12-25 | 0 - 2 (0 - 1) | 2 - 6 | -0.62 | -0.25 | -0.25 | B | 0.83 | 0.75 | 0.93 | B | X |
| WAL FAWC | 20-12-25 | 1 - 2 (0 - 0) | 1 - 3 | - | - | - | B | - | - | |||
| WAL FAWC | 16-12-25 | 2 - 1 (1 - 1) | 7 - 2 | - | - | - | B | - | - | |||
| WAL FAWC | 29-11-25 | 1 - 1 (1 - 0) | 3 - 10 | - | - | - | H | - | - | |||
| WAL FAWC | 08-11-25 | 1 - 3 (0 - 2) | 7 - 8 | - | - | - | B | - | - | |||
| WAL FAWC | 31-10-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 3 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
| WAL FAWC | 25-10-25 | 1 - 2 (0 - 0) | 4 - 8 | - | - | - | B | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 2 Hòa, 7 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 50%
| Brickfield Rangers |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| WAL FAWC | 24-01-26 | 1 - 0 (1 - 0) | 6 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
| WAL FAWC | 17-01-26 | 1 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| WAL FAWC | 27-12-25 | 1 - 1 (0 - 0) | 3 - 6 | -0.43 | -0.27 | -0.45 | 0.90 | 0 | 0.80 | X | ||
| WAL FAWC | 20-12-25 | 4 - 0 (1 - 0) | 5 - 9 | - | - | - | - | - | ||||
| WAL FAWC | 21-11-25 | 1 - 2 (0 - 1) | 4 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
| WAL FAWC | 08-11-25 | 4 - 1 (2 - 0) | 1 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
| WAL FAWC | 01-11-25 | 6 - 0 (3 - 0) | 4 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| WAL FAWC | 25-10-25 | 1 - 1 (0 - 1) | 9 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| WALC | 18-10-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 8 - 0 | - | - | - | - | - | ||||
| WAL FAWC | 10-10-25 | 4 - 1 (1 - 1) | 5 - 3 | -0.81 | -0.18 | -0.13 | 0.84 | 1.75 | 0.86 | T | ||
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 2 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:75% Tỷ lệ tài: 50%
| Mold Alexandra |
| Mold Alexandra |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| WAL FAWC | 14-02-2026 | Khách | Penrhyncoch | 14 Ngày |
| WAL FAWC | 21-02-2026 | Chủ | Rhyl FC | 21 Ngày |
| WAL FAWC | 01-03-2026 | Khách | Guilsfield | 29 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| WAL FAWC | 14-02-2026 | Chủ | Ruthin Town FC | 14 Ngày |
| WAL FAWC | 21-02-2026 | Khách | Holyhead | 21 Ngày |
| WAL FAWC | 01-03-2026 | Chủ | Caersws | 29 Ngày |

