| Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử | ||


| [SWI Divison 2-8] Stade Payerne |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27 | 10 | 7 | 10 | 38 | 43 | 37 | 8 | 37.0% |
| 13 | 4 | 3 | 6 | 12 | 23 | 15 | 13 | 30.8% |
| 14 | 6 | 4 | 4 | 26 | 20 | 22 | 5 | 42.9% |
| 6 | 2 | 1 | 3 | 8 | 14 | 7 | 33.3% |
| [SWI Divison 2-13] FC Martigny Sports |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | 7 | 8 | 13 | 41 | 55 | 29 | 13 | 25.0% |
| 15 | 5 | 4 | 6 | 24 | 26 | 19 | 8 | 33.3% |
| 13 | 2 | 4 | 7 | 17 | 29 | 10 | 16 | 15.4% |
| 6 | 2 | 2 | 2 | 14 | 11 | 8 | 33.3% |
| Stade Payerne |
| Chủ - Khách |
|---|
| Stade PayerneFC Martigny Sports |
| FC Martigny SportsStade Payerne |
| FC Martigny SportsStade Payerne |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| INT CF | 14-02-26 | 2 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | - | ||
| SUI LC | 15-11-25 | 1 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | - | ||
| SUI D4 | 25-05-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 6 - 5 | - | - | - | T | - | - | - | ||
Thống kê 3 Trận gần đây, 1 Thắng, 2 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:33% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Stade Payerne |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| SUI LC | 09-05-26 | 0 - 6 (0 - 3) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| SUI LC | 03-05-26 | 0 - 4 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| SUI LC | 25-04-26 | 0 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| SUI LC | 18-04-26 | 2 - 2 (1 - 1) | 2 - 5 | - | - | - | H | - | - | |||
| SUI LC | 11-04-26 | 0 - 3 (0 - 2) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| SUI LC | 02-04-26 | 2 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| SUI LC | 28-03-26 | 2 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| SUI LC | 22-03-26 | 2 - 1 (2 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| SUI LC | 18-03-26 | 2 - 0 (2 - 0) | 5 - 0 | -0.56 | -0.27 | -0.29 | B | 0.80 | 0.5 | 0.90 | B | X |
| SUI LC | 08-03-26 | 0 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 2 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:75% Tỷ lệ tài: 0%
| FC Martigny Sports |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| SUI LC | 09-05-26 | 2 - 1 (2 - 1) | 5 - 8 | - | - | - | - | - | ||||
| SUI LC | 02-05-26 | 5 - 2 (2 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SUI LC | 25-04-26 | 1 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SUI LC | 18-04-26 | 1 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SUI LC | 12-04-26 | 3 - 5 (2 - 1) | 5 - 0 | - | - | - | - | - | ||||
| SUI LC | 04-04-26 | 1 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SUI LC | 28-03-26 | 4 - 1 (2 - 0) | 4 - 4 | -0.71 | -0.22 | -0.19 | 0.90 | 1.25 | 0.80 | T | ||
| SUI LC | 21-03-26 | 4 - 1 (2 - 1) | 4 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| SUI LC | 18-03-26 | 0 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SUI LC | 08-03-26 | 2 - 0 (2 - 0) | 5 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 2 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
| Stade Payerne |
| Stade Payerne |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| SUI LC | 30-05-2026 | Khách | FC Prishtina Bern | 7 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| SUI LC | 30-05-2026 | Chủ | FC Sion U21 | 7 Ngày |

