| Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử | ||


| [SWI Divison 2-12] Bassecourt |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | 9 | 7 | 14 | 38 | 47 | 34 | 12 | 30.0% |
| 15 | 8 | 3 | 4 | 26 | 18 | 27 | 4 | 53.3% |
| 15 | 1 | 4 | 10 | 12 | 29 | 7 | 16 | 6.7% |
| 6 | 2 | 0 | 4 | 9 | 13 | 6 | 33.3% |
| [SWI Divison 2-11] FC Munsingen |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27 | 9 | 8 | 10 | 41 | 44 | 35 | 11 | 33.3% |
| 14 | 2 | 7 | 5 | 15 | 22 | 13 | 14 | 14.3% |
| 13 | 7 | 1 | 5 | 26 | 22 | 22 | 8 | 53.8% |
| 6 | 2 | 2 | 2 | 8 | 10 | 8 | 33.3% |
| Bassecourt |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| SUI LC | 08-11-25 | 1 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | - | ||
| SUI LC | 04-05-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 10 - 2 | - | - | - | H | - | - | - | ||
| SUI LC | 26-10-24 | 1 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | - | ||
| SUI LC | 06-04-24 | 2 - 3 (1 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
| SUI LC | 23-09-23 | 2 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
| SUI LC | 29-04-23 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | - | ||
| SUI LC | 16-10-22 | 2 - 1 (2 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
| SUI LC | 12-05-22 | 2 - 2 (0 - 2) | - | - | - | - | H | - | - | - | ||
| SUI LC | 07-11-21 | 1 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
| SUI LC | 19-05-18 | 1 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | - | ||
Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 6 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Bassecourt |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| SUI LC | 09-05-26 | 3 - 1 (3 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| SUI LC | 03-05-26 | 3 - 1 (2 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| SUI LC | 26-04-26 | 3 - 1 (3 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| SUI LC | 18-04-26 | 2 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| SUI LC | 12-04-26 | 2 - 1 (2 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| SUI LC | 02-04-26 | 3 - 1 (0 - 1) | 5 - 0 | -0.49 | -0.29 | -0.37 | B | 0.86 | 0.25 | 0.84 | B | T |
| SUI LC | 29-03-26 | 1 - 0 (0 - 0) | - | -0.40 | -0.29 | -0.43 | T | 0.98 | 0 | 0.84 | T | X |
| SUI LC | 22-03-26 | 3 - 0 (3 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| SUI LC | 18-03-26 | 0 - 1 (0 - 0) | 6 - 5 | - | - | - | B | - | - | |||
| SUI LC | 07-03-26 | 1 - 2 (1 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 0 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:80% Tỷ lệ tài: 50%
| FC Munsingen |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| SUI LC | 02-05-26 | 1 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SUI LC | 26-04-26 | 1 - 1 (0 - 1) | 5 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
| SUI LC | 18-04-26 | 1 - 2 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SUI LC | 12-04-26 | 1 - 3 (1 - 2) | 8 - 8 | - | - | - | - | - | ||||
| SUI LC | 02-04-26 | 4 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SUI LC | 29-03-26 | 1 - 0 (0 - 0) | 6 - 7 | -0.60 | -0.27 | -0.28 | 0.86 | 0.75 | 0.84 | X | ||
| SUI LC | 22-03-26 | 1 - 2 (0 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SUI LC | 18-03-26 | 0 - 0 (0 - 0) | 4 - 6 | -0.45 | -0.28 | -0.39 | 0.73 | 0 | 0.97 | X | ||
| SUI LC | 07-03-26 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SUI LC | 01-03-26 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 3 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 0%
| Bassecourt |
| Bassecourt |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| SUI LC | 23-05-2026 | Khách | Zug 94 | 7 Ngày |
| SUI LC | 30-05-2026 | Chủ | Wohlen | 14 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| SUI LC | 23-05-2026 | Chủ | FC Schotz | 7 Ngày |
| SUI LC | 30-05-2026 | Khách | Besa Biel Bienne | 14 Ngày |

