| Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử | ||


| [Tajikistan Higher League-11] FC Hulbuk |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | 2 | 7 | 12 | 14 | 34 | 13 | 11 | 9.5% |
| 10 | 1 | 2 | 7 | 8 | 24 | 5 | 12 | 10.0% |
| 11 | 1 | 5 | 5 | 6 | 10 | 8 | 10 | 9.1% |
| 6 | 0 | 2 | 4 | 1 | 9 | 2 | 0.0% |
| [Tajikistan Higher League-4] Ravshan Kulob |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | 8 | 11 | 3 | 26 | 20 | 35 | 4 | 36.4% |
| 11 | 3 | 8 | 0 | 10 | 5 | 17 | 5 | 27.3% |
| 11 | 5 | 3 | 3 | 16 | 15 | 18 | 3 | 45.5% |
| 6 | 1 | 4 | 1 | 7 | 10 | 7 | 16.7% |
| FC Hulbuk |
| Chủ - Khách |
|---|
| Ravshan KulobFK Hulbuk |
| Ravshan KulobFK Hulbuk |
| FK HulbukRavshan Kulob |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| TAJ L1 | 26-04-25 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | - | ||
| TAJ CUP | 07-07-20 | 3 - 2 (2 - 1) | 6 - 2 | - | - | - | B | - | - | - | ||
| INT CF | 03-07-20 | 1 - 2 (1 - 2) | 4 - 5 | - | - | - | B | - | - | - | ||
Thống kê 3 Trận gần đây, 0 Thắng, 1 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:-% Tỷ lệ tài: -%
| FC Hulbuk |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| TAJ L1 | 24-10-25 | 0 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| TAJ L1 | 17-10-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 12 - 1 | - | - | - | H | - | - | |||
| TAJ L1 | 22-09-25 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| TAJ L1 | 15-09-25 | 0 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| TAJ L1 | 21-08-25 | 1 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| TAJ L1 | 10-08-25 | 0 - 3 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| TAJ L1 | 20-06-25 | 2 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| TAJ L1 | 14-06-25 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| TAJ L1 | 28-05-25 | 2 - 5 (0 - 2) | 9 - 1 | - | - | - | B | - | - | |||
| TAJ L1 | 16-05-25 | 1 - 1 (0 - 0) | 9 - 0 | - | - | - | H | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 0 Thắng, 4 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:-% Tỷ lệ tài: -%
| Ravshan Kulob |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| TAJ L1 | 28-10-25 | 6 - 2 (3 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| TAJ L1 | 19-10-25 | 2 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| TAJ L1 | 28-09-25 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| TAJ L1 | 19-09-25 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| TAJ L1 | 12-09-25 | 2 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| TAJ L1 | 24-08-25 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| TAJ L1 | 09-08-25 | 1 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| TAJ L1 | 21-06-25 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| TAJ L1 | 14-06-25 | 1 - 3 (0 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
| TAJ L1 | 24-05-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 1 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 5 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| FC Hulbuk |
| FC Hulbuk |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||

