

| [INT CF-] Whitstable Town |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 5 | 0 | 1 | 19 | 7 | 15 | 83.3% |
| [INT CF-] Dover Athletic |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 3 | 0 | 3 | 10 | 8 | 9 | 50.0% |
| Whitstable Town |
| Chủ - Khách |
|---|
| Whitstable TownDover Athletic |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| INT CF | 03-08-21 | 1 - 3 (1 - 2) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
Thống kê 1 Trận gần đây, 0 Thắng, 0 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:-% Tỷ lệ tài: -%
| Whitstable Town |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ENG FAC | 02-09-23 | 2 - 3 (0 - 2) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| INT CF | 15-07-23 | 4 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| INT CF | 11-07-23 | 4 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| INT CF | 01-07-23 | 5 - 1 (2 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| ENG R Cup | 11-01-22 | 1 - 2 (0 - 1) | 11 - 3 | -0.73 | -0.22 | -0.20 | T | 0.85 | 1.25 | 0.85 | T | X |
| ENG RL1 | 03-01-22 | 1 - 2 (0 - 1) | 7 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
| ENG RL1 | 19-10-21 | 3 - 2 (2 - 1) | 3 - 2 | - | - | - | B | - | - | |||
| ENG FAT | 25-09-21 | 4 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| ENG FAC | 07-09-21 | 1 - 0 (1 - 0) | 10 - 3 | - | - | - | B | - | - | |||
| ENG FAC | 04-09-21 | 2 - 2 (1 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 1 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:83% Tỷ lệ tài: 0%
| Dover Athletic |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| INT CF | 13-07-24 | 5 - 1 (3 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 09-07-24 | 1 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 06-07-24 | 2 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ENG CS | 20-04-24 | 1 - 3 (0 - 2) | 3 - 4 | -0.13 | -0.20 | -0.79 | 0.91 | -1.5 | 0.91 | T | ||
| ENG CS | 16-04-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 4 - 3 | -0.62 | -0.25 | -0.25 | 0.86 | 0.75 | 0.96 | X | ||
| ENG CS | 13-04-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 7 - 3 | -0.85 | -0.17 | -0.10 | -0.98 | 2 | 0.80 | X | ||
| ENG CS | 06-04-24 | 1 - 1 (1 - 0) | 6 - 3 | -0.68 | -0.25 | -0.20 | 0.89 | 1 | 0.93 | X | ||
| ENG CS | 01-04-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 7 - 7 | -0.16 | -0.23 | -0.72 | 0.86 | -1.25 | 0.96 | X | ||
| ENG CS | 29-03-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 8 - 4 | -0.67 | -0.25 | -0.20 | 0.94 | 1 | 0.88 | X | ||
| ENG CS | 23-03-24 | 1 - 3 (1 - 2) | 4 - 6 | -0.22 | -0.25 | -0.65 | 0.83 | -1 | 0.99 | T | ||
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 1 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 29%
| Whitstable Town |
| Whitstable Town |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||