

| [INT FRL-] Germany Women U16 |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 4 | 1 | 1 | 19 | 4 | 13 | 66.7% |
| [INT FRL-] USA Women U16 |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 6 | 0 | 0 | 33 | 0 | 18 | 100.0% |
| Germany Women U16 |
| Chủ - Khách |
|---|
| Germany (W) U16USA (W) U16 |
| Germany (W) U16USA (W) U16 |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| INT FRL | 14-09-17 | 0 - 4 (0 - 2) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
| ONW Cup | 10-07-10 | 0 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | B | 0.85 | -0.50 | 0.91 | B | X |
Thống kê 2 Trận gần đây, 0 Thắng, 0 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:0% Tỷ lệ tài: 0%
| Germany Women U16 |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| INT FRL | 16-05-24 | 0 - 4 (0 - 2) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| INT FRL | 06-02-24 | 1 - 4 (0 - 2) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| INT FRL | 03-02-24 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| INT FRL | 01-02-24 | 2 - 2 (0 - 2) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| INT FRL | 11-11-23 | 0 - 3 (0 - 2) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| INT FRL | 08-11-23 | 0 - 6 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| INT FRL | 06-02-23 | 4 - 1 (2 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| INT FRL | 04-02-23 | 1 - 2 (1 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| INT FRL | 07-02-22 | 2 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| INT CF | 04-02-22 | 0 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 1 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| USA Women U16 |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| INT FRL | 16-04-24 | 15 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| INT FRL | 13-04-24 | 8 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| INT FRL | 11-04-24 | 0 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| INT FRL | 09-04-23 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| INT FRL | 07-04-23 | 4 - 0 (3 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| INT FRL | 05-04-23 | 0 - 3 (0 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
| INT FRL | 03-04-23 | 4 - 1 (2 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 24-02-20 | 0 - 5 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| INT FRL | 21-02-20 | 1 - 3 (0 - 3) | - | - | - | - | - | - | ||||
| INT FRL | 19-02-20 | 1 - 2 (0 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 9 Thắng, 0 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:90% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||